ES Sahel vs ES Metlaoui
Tỷ số chung cuộc: ES Sahel 2-1 ES Metlaoui tại Ligue 1, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Sahel thắng 5, hòa 3, ES Metlaoui thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 2
- Phong độ
- WLLWD ES Sahel
- LDLLW ES Metlaoui
- 19' P. Lanquetin
- HT0-0
- 46' ▲ E. Kouassi ▼ B. Nana
- 46' ▲ O. Chebbi ▼ Y. Mrad
- 57' ▲ A. Fajari ▼ R. Gara
- 62' ▲ B. Diarra ▼ O. Diakhate
- 62' ▲ Y. Rjab ▼ S. Megwo
- 63' ▲ Y. Soltani ▼ A. Jouini
- 65' A. Ghouma
- 71' A. Fajari 1-0
- 73' Yellow Card
- 75' 1-1 O. Naffati
- 82' O. Abid 2-1
- 83' ▲ A. Grira ▼ A. Ghouma
- 83' ▲ A. Amri ▼ A. Ben Dhiaf
- 83' ▲ M. Ourimi ▼ I. Glele
- 86' Y. Soltani
- FT2-1
Đội hình
- 16S. Ben Hessen
- 2W. Kechrida
- 15P. Lanquetin
- 27A. Ghouma ▼ 83'
- 6A. Ochigbo
- 8O. Abid
- 19M. Bouslama
- 25O. Diakhate ▼ 62'
- 34R. Gara ▼ 57'
- 7A. Ben Dhiaf ▼ 83'
- 24S. Megwo ▼ 62'
Dự bị 8
- 5B. Diarra ▲ 62'
- 3M. Othmani
- A. Grira ▲ 83'
- 22A. Zorgati
- 26M. Hssine
- 11A. Fajari ▲ 57'
- 18Y. Rjab ▲ 62'
- 10A. Amri ▲ 83'
- 27M. Bejaoui
- 12I. Glele ▼ 83'
- 18O. Hichri
- 20A. Ghrissi
- 34M. Toumi
- 5M. Belghith
- 28Y. Mrad ▼ 46'
- 7B. Hajji
- 9O. Naffati
- 11A. Jouini ▼ 63'
- 14B. Nana ▼ 46'
Dự bị 8
- 16A. Mechri
- 15Y. Soltani ▲ 63'
- 26A. Tlili
- 8E. Kouassi ▲ 46'
- 10I. Hermes
- 13A. Bangoura
- 17O. Chebbi ▲ 46'
- M. Ourimi ▲ 83'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 - 0 | +3 | 7 | |
| 2 | 3 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 3 | 2 | 2 - 0 | +2 | 6 | |
| 4 | 3 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 5 | 2 | 3 - 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | 2 - 1 | +1 | 4 | |
| 7 | 3 | 5 - 5 | 0 | 4 | |
| 8 | 3 | 4 - 4 | 0 | 4 | |
| 9 | 1 | 2 - 1 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 3 | 2 - 3 | -1 | 3 | |
| 12 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 13 | 3 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 14 | 3 | 0 - 2 | -2 | 1 | |
| 15 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 16 | 2 | 0 - 2 | -2 | 0 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligue 2
So sánh
3Trận đấu3
5Ghi được2
5Thủng lưới3
1.67Bàn thắng mỗi trận0.67
0Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn1
5Hiệp hai2