ES Metlaoui
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Sahel

ES Metlaoui vs ES Sahel

Tỷ số chung cuộc: ES Metlaoui 0-0 ES Sahel tại Ligue 1, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Metlaoui thắng 2, hòa 3, ES Sahel thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 6
Sân vận động
Stade Municipal de Métlaoui, Métlaoui
Phong độ
LDLLW ES Metlaoui
WLLWD ES Sahel
  1. 30' A. Mazhoud
  2. HT0-0
  3. 62' I. Hermes A. Aouled Behi
  4. 62' B. Sylla A. Bouassida
  5. 62' N. Chachia S. Lingazou
  6. 63' F. Chaouat K. Kefing
  7. 63' W. Chihi R. Aouani
  8. 70' M. H. Khelifa
  9. 71' Yellow Card
  10. 71' A. Mazhoud
  11. 71' A. Mazhoud
  12. 72' N. Smichi W. Karoui
  13. 73' H. Mohamadi A. Ammar
  14. 75' Yellow Card
  15. 83' S. Barhoumi Y. Chamakhi
  16. 90'+2 A. Stori
  17. FT0-0

Đội hình

ES Metlaoui HLV: I. Ben Younes
  1. A. Chamakh
  2. Y. Arfaoui
  3. A. Mazhoud
  4. H. Ben Helal
  5. H. Khelifa
  6. C. Bodian
  7. A. Ammar ▼ 73'
  8. A. Aouled Behi ▼ 62'
  9. A. Bah
  10. S. Lingazou ▼ 62'
  11. A. Bouassida ▼ 62'

Dự bị 4

  1. I. Hermes ▲ 62'
  2. B. Sylla ▲ 62'
  3. N. Chachia ▲ 62'
  4. H. Mohamadi ▲ 73'
ES Sahel HLV: H. Daou
  1. A. Jemal
  2. N. Hnid
  3. C. Camara
  4. G. Naouali
  5. S. Ghedamsi
  6. W. Karoui ▼ 72'
  7. Y. Chamakhi ▼ 83'
  8. O. Abid
  9. R. Aouani ▼ 63'
  10. K. Kefing ▼ 63'
  11. C. Gbo

Dự bị 4

  1. F. Chaouat ▲ 63'
  2. W. Chihi ▲ 63'
  3. N. Smichi ▲ 72'
  4. S. Barhoumi ▲ 83'

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
32Ghi được45
29Thủng lưới24
1.03Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu