ES Metlaoui
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ES Sahel

ES Metlaoui vs ES Sahel

Tỷ số chung cuộc: ES Metlaoui 2-0 ES Sahel tại Ligue 1, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Metlaoui thắng 2, hòa 3, ES Sahel thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Phong độ
LDLLW ES Metlaoui
WLLWD ES Sahel
  1. 40' Y. Soltani 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' O. Abid Y. Ben Abdallah
  4. 58' H. Mansri 2-0
  5. 63' M. Ben Seghaier G. Naouali
  6. 63' Cristo M. Chouchane
  7. 64' S. Bouani Y. Soltani
  8. 73' A. Bangoura M. Diame Pape
  9. 75' N. Smichi S. Ben Hessen
  10. 83' I. Hermes H. Mansri
  11. 84' B. Hajji B. Nana
  12. FT2-0

Đội hình

ES Metlaoui HLV: Imed Ben Younes
  1. 27C. H. Ben
  2. 26M. Hssine
  3. 6F. Meskini
  4. 28Y. Boukhris
  5. 14B. Nana ▼ 84'
  6. 8E. Kouassi
  7. 29M. Diame Pape ▼ 73'
  8. 15Y. Soltani ▼ 64'
  9. 19C. Bodian
  10. 9H. Mansri ▼ 83'
  11. 5O. Bahri

Dự bị 9

  1. 1K. Tlili
  2. 4S. Bouani ▲ 64'
  3. 7R. Fadaa
  4. 10B. Hajji ▲ 84'
  5. 13A. Bangoura ▲ 73'
  6. 25I. Fajraoui
  7. I. Glele
  8. 17I. Hermes ▲ 83'
  9. 30J. Dinari
ES Sahel HLV: Mohamed Mkacher
  1. 32S. Ben Hessen ▼ 75'
  2. 5N. Hnid
  3. 20Y. Ben Abdallah ▼ 46'
  4. 35R. Ouni
  5. 3G. Naouali ▼ 63'
  6. 21W. Kechrida
  7. 13M. Chouchane ▼ 63'
  8. 29M. Ben Amor
  9. 19M. Bouslama
  10. 30R. Anane
  11. 9M. Chaabani

Dự bị 9

  1. 39M. Landolsi
  2. 8O. Abid ▲ 46'
  3. 22A. Horchani
  4. 23M. A. Ouertani
  5. 10M. Ben Seghaier ▲ 63'
  6. 17N. Smichi ▲ 75'
  7. 18Cristo ▲ 63'
  8. 26Z. Boutmene
  9. 4M. Bouzaabia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
19Ghi được33
25Thủng lưới33
0.63Bàn thắng mỗi trận0.97
16Giữ sạch lưới16
5Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu