ES Sahel
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Metlaoui

ES Sahel vs ES Metlaoui

Tỷ số chung cuộc: ES Sahel 2-0 ES Metlaoui tại Ligue 1, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Sahel thắng 5, hòa 3, ES Metlaoui thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Phong độ
WLLWD ES Sahel
LDLLW ES Metlaoui
  1. 26' M. Diame Pape
  2. 43' C. Gbo
  3. 45'+5 F. Meskini
  4. HT0-0
  5. 46' B. Nana B. Hajji
  6. 60' M. Kante G. Naouali
  7. 60' M. Senghor M. Bouslama
  8. 73' M. Ben Seghaier R. Anane
  9. 77' I. Hermes A. Bangoura
  10. 77' S. Bouhajeb Y. Soltani
  11. 79' Yellow Card
  12. 89' H. Dagdoug Z. Boughattas
  13. 89' M. Chaabani R. Aouani
  14. 90' M. Chaabani 1-0
  15. 90' M. Ben Seghaier 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

ES Sahel HLV: Mohamed Mkacher
  1. 16S. Ben Hessen
  2. 3G. Naouali ▼ 60'
  3. 5N. Hnid
  4. 15Z. Boughattas ▼ 89'
  5. 6C. Gbo
  6. 25F. Ben Choug
  7. 19M. Bouslama ▼ 60'
  8. 26S. Ghedamsi
  9. 18Cristo
  10. 30R. Anane ▼ 73'
  11. 28R. Aouani ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 1R. Gazzeh
  2. 33H. Dagdoug ▲ 89'
  3. 8N. Al Qulaib
  4. 10M. Kante ▲ 60'
  5. 7M. Ben Seghaier ▲ 73'
  6. 13M. Chouchane
  7. 11M. Senghor ▲ 60'
  8. 27S. Khadraoui
  9. 9M. Chaabani ▲ 89'
ES Metlaoui HLV: Imed Ben Younes
  1. 27C. H. Ben
  2. 5O. Bahri
  3. 15Y. Soltani ▼ 77'
  4. 33F. Meskini
  5. 13A. Bangoura ▼ 77'
  6. 26M. Hssine
  7. 29M. Diame Pape
  8. 32M. I. Guesmi
  9. 10B. Hajji ▼ 46'
  10. 11A. Ouled Behi
  11. 20B. N. Sylla

Dự bị 9

  1. 1K. Tlili
  2. 4S. Bouani
  3. 17I. Hermes ▲ 77'
  4. 9M. Kachouri
  5. 23Y. Messaoui
  6. 14B. Nana ▲ 46'
  7. 18S. Bouhajeb ▲ 77'
  8. 30J. Dinari
  9. 19M. Mbarki

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
33Ghi được19
33Thủng lưới25
0.97Bàn thắng mỗi trận0.63
16Giữ sạch lưới16
10Trên 2.5 bàn5
21Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu