CA Bizertin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Marsa

CA Bizertin vs AS Marsa

Tỷ số chung cuộc: CA Bizertin 1-0 AS Marsa tại Ligue 1, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: CA Bizertin thắng 3, hòa 2, AS Marsa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 1
Phong độ
LLWWD CA Bizertin
LDLDL AS Marsa
  1. HT0-0
  2. 46' W. Timi W. Chihi
  3. 46' Z. Berrima A. Chaabane
  4. 46' O. Traidi A. Ben Hamida
  5. 46' M. Hamrouni F. Aifia
  6. 46' Y. Dao H. Ayari
  7. 62' A. Gueblia
  8. 62' M. Nour Victorino Polaco
  9. 68' C. Mhamdi O. Ayinde
  10. 69' A. Ferchichi 1-0
  11. 70' F. Bougatfa
  12. 77' K. Khalfa M. Khaloui
  13. 83' A. Ferchichi
  14. 83' O. Bahri
  15. 84' O. Traidi11mhỏng 11m
  16. 88' A. Mechergui M. Doukali
  17. FT1-0

Đội hình

CA Bizertin HLV: Chokri Bejaoui
  1. 22Y. Maktouf
  2. 2F. Bougatfa
  3. 17A. Gueblia
  4. 20M. Doukali ▼ 88'
  5. 26H. Amamou
  6. 30A. Ferchichi
  7. 31A. Guesmi
  8. 10A. Chaabane ▼ 46'
  9. 14A. Dridi
  10. 7W. Chihi ▼ 46'
  11. 28O. Ayinde ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 6A. Mouelhi
  2. 25A. Mechergui ▲ 88'
  3. 12C. Abdelli
  4. I. Midani
  5. 9C. Mhamdi ▲ 68'
  6. 11W. Timi ▲ 46'
  7. 29Z. Berrima ▲ 46'
AS Marsa HLV: Ameur Derbal
  1. 16H. Ben Cherifia
  2. 5O. Bahri
  3. 17O. Jebali
  4. 34M. Kechiche
  5. 9H. Ayari ▼ 46'
  6. 21O. Adejoh
  7. 27M. Khaloui ▼ 77'
  8. 28A. Ben Hamida ▼ 46'
  9. 2M. Chaouch
  10. 7F. Aifia ▼ 46'
  11. 26Victorino Polaco ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 1M. Ben Braiek
  2. 12Y. Boukhris
  3. 6K. Khalfa ▲ 77'
  4. 8A. Guesmi
  5. 11O. Traidi ▲ 46'
  6. 13M. Traidi
  7. 10M. Hamrouni ▲ 46'
  8. 18M. Nour ▲ 62'
  9. 23Y. Dao ▲ 46'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Progrès Sakiet Eddaïer
3 3 - 0 +3 7
2
CA Bizertin
3 3 - 1 +2 7
3
Club Africain
2 2 - 0 +2 6
4
ES Tunis
3 6 - 6 0 6
5
CS Sfaxien
2 3 - 2 +1 4
6
US Monastirienne
2 2 - 1 +1 4
7
ES Sahel
3 5 - 5 0 4
8
Jeunesse Sportive Omrane
3 4 - 4 0 4
9
US Ben Guerdane
1 2 - 1 +1 3
10
ES Zarzis
2 2 - 2 0 3
11
ES Metlaoui
3 2 - 3 -1 3
12
Stade Tunisien
2 2 - 3 -1 1
13
AS Marsa
3 1 - 3 -2 1
14
ES Hammam-Sousse
3 0 - 2 -2 1
15
Olympique Béja
3 2 - 4 -2 1
16
CS Hammam-Lif
2 0 - 2 -2 0
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligue 2

So sánh

3Trận đấu3
3Ghi được1
1Thủng lưới3
1Bàn thắng mỗi trận0.33
2Giữ sạch lưới1
0Trên 2.5 bàn1
2Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu