AS Marsa
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
CA Bizertin

AS Marsa vs CA Bizertin

Tỷ số chung cuộc: AS Marsa 2-0 CA Bizertin tại Ligue 1, 5 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AS Marsa thắng 2, hòa 2, CA Bizertin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 13
Sân vận động
Stade Abdelaziz Chtioui, La Marsa
Phong độ
LDLDL AS Marsa
LLWWD CA Bizertin
  1. 1' M. Mbaye
  2. 14' Y. Arfaoui 1-0
  3. 26' G. Kalu A. Ben Hamida
  4. 34' A. Ben Jaballah
  5. 41' F. Bougatfa M. Mbaye
  6. 45'+6 M. Chaouch
  7. 45' A. Hadhri · O. Adejoh 2-0
  8. HT2-0
  9. 46' A. Dridi I. Midani
  10. 46' Z. Berrima M. Diop
  11. 59' F. Neji O. Traidi
  12. 59' Y. Zouari R. Gneba
  13. 60' A. Amri I. Cissoko
  14. 60' Y. Fellahi W. Timi
  15. 77' T. El Islem O. Adejoh
  16. 77' M. Kassi A. Hadhri
  17. 89' F. Neji
  18. FT2-0

Đội hình

AS Marsa HLV: Ameur Derbal
  1. 16B. Abessi
  2. 5Y. Arfaoui
  3. 6O. Karoui
  4. 17O. Jebali
  5. 11O. Traidi ▼ 59'
  6. 15R. Gneba ▼ 59'
  7. 21O. Adejoh ▼ 77'
  8. 27M. Khaloui
  9. 28A. Ben Hamida ▼ 26'
  10. 2M. Chaouch
  11. 9A. Hadhri ▼ 77'

Dự bị 8

  1. 1M. Aziz Telli
  2. 7K. Hammami
  3. 25T. El Islem ▲ 77'
  4. 3H. Hichri
  5. 29F. Neji ▲ 59'
  6. 19Y. Zouari ▲ 59'
  7. 24M. Kassi ▲ 77'
  8. 30G. Kalu ▲ 26'
CA Bizertin HLV: Chokri Bejaoui
  1. 22Y. Maktouf
  2. 4R. Rehimi
  3. 24M. Allela
  4. 26A. Ben Jaballah
  5. 31M. Gasmi
  6. 8I. Cissoko ▼ 60'
  7. 17I. Midani ▼ 46'
  8. 21B. Fonseca
  9. 11W. Timi ▼ 60'
  10. 18M. Diop ▼ 46'
  11. 33M. Mbaye ▼ 41'

Dự bị 9

  1. 2F. Bougatfa ▲ 41'
  2. 3Y. Azib
  3. 30A. Mouelhi
  4. 10F. Ben Othman
  5. 14A. Dridi ▲ 46'
  6. 9A. Amri ▲ 60'
  7. 19Y. Fellahi ▲ 60'
  8. 29Z. Berrima ▲ 46'
  9. 1R. Smiei

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
24Ghi được18
33Thủng lưới27
0.83Bàn thắng mỗi trận0.62
9Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu