CA Bizertin vs AS Marsa
Tỷ số chung cuộc: CA Bizertin 1-2 AS Marsa tại Ligue 1, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: CA Bizertin thắng 3, hòa 2, AS Marsa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 28
- Phong độ
- LLWWD CA Bizertin
- LDLDL AS Marsa
- 15' Yellow Card
- 17' Y. Arfaoui
- 20' 0-1 M. Khaloui11m
- 24' ▲ H. Msallem ▼ O. Traidi
- 33' 0-2 Y. Dao
- 34' O. Ayinde 1-2
- HT1-2
- 63' Yellow Card
- 63' Yellow Card
- 73' Yellow Card
- 75' Yellow Card
- FT1-2
Đội hình
- 22Y. Maktouf
- 24M. Allela
- 20M. Doukali
- 31M. Gasmi
- 4R. Rehimi
- 21B. Fonseca
- 14A. Dridi
- 8I. Cissoko
- 12W. Chihi
- 29Z. Berrima
- 28O. Ayinde
Dự bị 9
- 16M. Hanzouli
- 26H. Amamou
- 23Y. Kchouk
- 35I. Kane
- 17I. Midani
- 10A. Chaabane
- 27M. Nourani
- 18M. Diop
- 9H. Hammami
- 23S. Helal
- 17O. Jebali
- 11O. Traidi ▼ 24'
- 5Y. Arfaoui
- 6S. Mestari
- 10F. Aifia
- 25Y. Dao
- 27M. Khaloui
- 21O. Adejoh
- 2M. Chaouch
- 15R. Gneba
Dự bị 9
- 1A. Soltani
- 29F. Neji
- 13M. Traidi
- 7K. Hammami
- 24H. Mansour
- 3H. Hichri
- 14H. Msallem ▲ 24'
- 28A. Ben Hamida
- 26Victorino Polaco
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 10 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 45 - 11 | +34 | 63 | |
| 3 | 30 | 43 - 13 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 28 - 14 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 28 - 18 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 30 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 19 - 25 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 18 - 22 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 18 - 29 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 18 - 39 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 30 | 11 - 37 | -26 | 18 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
18Ghi được24
27Thủng lưới33
0.62Bàn thắng mỗi trận0.83
12Giữ sạch lưới9
6Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai14