AS Marsa

AS Marsa

Tunisia · Ligue 1

AS Marsa: vị trí 8 trên bảng xếp hạng Ligue 1 — điểm: 9, số trận: 7. Trận tiếp theo: Olympique Béja vs AS Marsa, 21 tháng 11. Kết quả mới nhất: AS Marsa 1-1 CS Hammam-Lif, 23 tháng 10.

Phong độ
LWDWD
HLV
Ameur Derbal · Từ 2025
Vị trí
8 · Đ: 9 · Tr: 7 →
Sân vận động
Stade Abdelaziz Chtioui, La Marsa · 7.000

Lịch thi đấu

21-11
Olympique Béja
AS Marsa
–
–
28-11
AS Marsa
CS Sfaxien
–
–
05-12
US Monastirienne
AS Marsa
–
–
12-12
AS Marsa
Club Africain
–
–
19-12
ES Hammam-Sousse
AS Marsa
–
–
26-12
AS Marsa
Stade Tunisien
–
–
30-12
ES Zarzis
AS Marsa
–
–
02-01
AS Marsa
US Ben Guerdane
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–3–7
Sân khách
3–3–12
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,4
Hiệp hai
0,5 : 0,6
Trên 2.5 bàn 38%
Trên 1.5 bàn 53%
Cả hai cùng ghi bàn 28%
Giữ sạch lưới 35%
Không ghi bàn 45%

Tỉ số thường gặp

  • 0-110× · 25%
  • 1-06× · 15%
  • 1-24× · 10%
  • 0-03× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligue 1 7232 6444-2-3-1
Friendlies Clubs 1010 330—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 19 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 18 · 17% 15% 17% 1–15 16–30′ · Ghi được 15 · 11% 16–30′ · Thủng lưới 11 · 10% 11% 10% 16–30 31–45′ · Ghi được 17 · 13% 31–45′ · Thủng lưới 20 · 18% 13% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 24 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 13 · 12% 18% 12% 46–60 61–75′ · Ghi được 20 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 25 · 23% 15% 23% 61–75 76–90′ · Ghi được 36 · 27% 76–90′ · Thủng lưới 22 · 20% 27% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 105, 2022–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu