CA Bizertin
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Marsa

CA Bizertin vs AS Marsa

Tỷ số chung cuộc: CA Bizertin 3-1 AS Marsa tại Ligue 1, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: CA Bizertin thắng 3, hòa 2, AS Marsa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Sân vận động
Stade du 15 Octobre, Banzart
Phong độ
LLWWD CA Bizertin
LDLDL AS Marsa
  1. 6' I. Cissoko 1-0
  2. 29' Z. Jebali L. Hammami
  3. HT1-0
  4. 46' B. Khefifi A. Gmach
  5. 46' A. Ben Messaoud N. Trabelsi
  6. 46' I. Utin B. Brahmi
  7. 46' A. Ferchichi 2-0
  8. 55' 2-1 N. Smichi
  9. 73' A. Kanté I. Midani
  10. 74' M. Aloui A. Othmani
  11. 79' O. Traidi N. Chachia
  12. 80' B. Mugishaphản lưới 3-1
  13. 84' O. Allouche Y. Fellahi
  14. 88' Y. Mechergui A. Guesmi
  15. 89' R. Rehimi A. Bouallegui
  16. FT3-1

Đội hình

CA Bizertin HLV: M. Kanzari
  1. K. Amdouni
  2. A. Guesmi ▼ 88'
  3. F. Akermi
  4. M. Allela
  5. A. Bouallegui ▼ 89'
  6. I. Cissoko
  7. A. Seydi
  8. I. Midani ▼ 73'
  9. A. Ferchichi
  10. Y. Fellahi ▼ 84'
  11. A. Othmani ▼ 74'

Dự bị 5

  1. A. Kanté ▲ 73'
  2. M. Aloui ▲ 74'
  3. O. Allouche ▲ 84'
  4. Y. Mechergui ▲ 88'
  5. R. Rehimi ▲ 89'
AS Marsa HLV: A. Ben Moussa
  1. L. Hammami ▼ 29'
  2. B. Jammeli
  3. I. Trabelsi
  4. N. Trabelsi ▼ 46'
  5. A. Gmach ▼ 46'
  6. A. Amri
  7. B. Mugisha
  8. A. Ghrissi
  9. B. Brahmi ▼ 46'
  10. N. Chachia ▼ 79'
  11. N. Smichi

Dự bị 5

  1. Z. Jebali ▲ 29'
  2. B. Khefifi ▲ 46'
  3. A. Ben Messaoud ▲ 46'
  4. I. Utin ▲ 46'
  5. O. Traidi ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
Slimane
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
36Ghi được22
28Thủng lưới42
1.16Bàn thắng mỗi trận0.73
11Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu