AS Marsa
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
CA Bizertin

AS Marsa vs CA Bizertin

Tỷ số chung cuộc: AS Marsa 2-2 CA Bizertin tại Ligue 1, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AS Marsa thắng 2, hòa 2, CA Bizertin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Relegation Round · Vòng 13
Sân vận động
Stade Abdelaziz Chtioui, La Marsa
Phong độ
LDLDL AS Marsa
LLWWD CA Bizertin
  1. 6' N. Smichi 1-0
  2. 23' 1-1 T. Ben Zitoun
  3. 43' M. A. Traidi
  4. HT1-1
  5. 46' R. Mechergui I. Cissoko
  6. 46' B. Ben Aissa F. Akermi
  7. 46' F. Ben Othman Y. Fellahi
  8. 50' A. Amri O. Traidi
  9. 51' S. Lingazou H. Sioud
  10. 60' 1-2 F. Ben Othman
  11. 70' M. Jaballah B. Mugisha
  12. 70' A. Ghrissi A. Chaouch
  13. 73' Y. Azib A. Bouallegui
  14. 81' F. Ben Hassine T. Ben Zitoun
  15. 83' I. Trabelsi I. Utin
  16. 87' S. Lingazou 2-2
  17. 90'+3 Y. Azib
  18. FT2-2

Đội hình

AS Marsa HLV: C. Meftah
  1. A. Ben Youssef
  2. I. Utin ▼ 83'
  3. M. Karoui
  4. Y. Werzli
  5. B. Mugisha ▼ 70'
  6. O. Traidi ▼ 50'
  7. A. Traidi
  8. H. Sioud ▼ 51'
  9. A. Waddani
  10. N. Smichi
  11. A. Chaouch ▼ 70'

Dự bị 5

  1. A. Amri ▲ 50'
  2. S. Lingazou ▲ 51'
  3. M. Jaballah ▲ 70'
  4. A. Ghrissi ▲ 70'
  5. I. Trabelsi ▲ 83'
CA Bizertin HLV: M. Kanzari
  1. K. Saidani
  2. T. Ben Zitoun ▼ 81'
  3. Y. Mechergui
  4. F. Akermi ▼ 46'
  5. A. Bouallegui ▼ 73'
  6. I. Cissoko ▼ 46'
  7. A. Seydi
  8. A. Kanté
  9. I. Midani
  10. A. Ferchichi
  11. Y. Fellahi ▼ 46'

Dự bị 5

  1. R. Mechergui ▲ 46'
  2. B. Ben Aissa ▲ 46'
  3. F. Ben Othman ▲ 46'
  4. Y. Azib ▲ 73'
  5. F. Ben Hassine ▲ 81'

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
Slimane
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
22Ghi được36
42Thủng lưới28
0.73Bàn thắng mỗi trận1.16
6Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu