CS Sfaxien
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
ES Sahel

CS Sfaxien vs ES Sahel

Tỷ số chung cuộc: CS Sfaxien 3-1 ES Sahel tại Ligue 1, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CS Sfaxien thắng 4, hòa 1, ES Sahel thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 30
Phong độ
WWDWL CS Sfaxien
WLLWD ES Sahel
  1. 1' O. Ben Ali 1-0
  2. 24' M. S. Mhadhebi E. Ogbole
  3. 29' O. Ben Ali 2-0
  4. 32' O. Abid
  5. 37' N. Hnid
  6. 45' A. Maaloul11m 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' G. Naouali M. Bouzaabia
  9. 46' M. Senghor M. Diawara
  10. 46' M. Bouslama Z. Boutmene
  11. 58' Cristo M. Chaabani
  12. 68' M. Senghor
  13. 73' A. Taifour M. Trabelsi
  14. 73' Y. Habchia R. Derbali
  15. 82' 3-1 O. Abid
  16. 83' N. Karoui T. Mutyaba
  17. 84' M. Bouslama
  18. FT3-1

Đội hình

CS Sfaxien HLV: Mohamed Kouki
  1. 30A. Dahmen
  2. 25F. Sekkouhi
  3. 24H. Mathlouthi
  4. 21H. Baccar
  5. 15K. Mondeko Zatu
  6. 13R. Derbali ▼ 73'
  7. 10A. Maaloul
  8. 33M. Trabelsi ▼ 73'
  9. 12T. Mutyaba ▼ 83'
  10. 18E. Ogbole ▼ 24'
  11. 9O. Ben Ali

Dự bị 9

  1. 1M. Gaaloul
  2. 11I. Belwafi
  3. 7W. Onana
  4. 28R. Chaaben
  5. 27B. Diarra
  6. 17M. S. Mhadhebi ▲ 24'
  7. 6A. Taifour ▲ 73'
  8. 4Y. Habchia ▲ 73'
  9. 19N. Karoui ▲ 83'
ES Sahel HLV: Mohamed Mkacher
  1. 32S. Ben Hessen
  2. 33H. Dagdoug
  3. 4M. Bouzaabia ▼ 46'
  4. 5N. Hnid
  5. 21W. Kechrida
  6. 6C. Gbo
  7. 29M. Ben Amor
  8. 37M. Diawara ▼ 46'
  9. 8O. Abid
  10. 9M. Chaabani ▼ 58'
  11. 26Z. Boutmene ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 25F. Ben Choug
  2. 17N. Smichi
  3. 20Y. Ben Abdallah
  4. 39M. Landolsi
  5. 27S. Khadraoui
  6. 3G. Naouali ▲ 46'
  7. 11M. Senghor ▲ 46'
  8. 19M. Bouslama ▲ 46'
  9. 18Cristo ▲ 58'

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
43Ghi được33
13Thủng lưới33
1.43Bàn thắng mỗi trận0.97
20Giữ sạch lưới16
9Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu