ES Sahel
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CS Sfaxien

ES Sahel vs CS Sfaxien

Tỷ số chung cuộc: ES Sahel 0-1 CS Sfaxien tại Ligue 1, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ES Sahel thắng 1, hòa 1, CS Sfaxien thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 15
Phong độ
WLLWD ES Sahel
WWDWL CS Sfaxien
  1. 9' R. Derbali
  2. 17' S. Ghedamsi
  3. 23' 0-1 H. Baccar11m
  4. 41' F. Ben Choug
  5. 42' O. Ben Ali E. Ogbole
  6. HT0-1
  7. 46' M. Ben Seghaier N. Hnid
  8. 59' M. Chaabani M. Kante
  9. 65' F. Sekkouhi T. Mutyaba
  10. 69' M. Bouslama M. Ben Amor
  11. 69' M. Benmazouz Cristo
  12. 75' H. Dagdoug
  13. 82' Z. Boughattas F. Ben Choug
  14. 86' M. Trabelsi
  15. 87' Z. Boughattas
  16. 89' R. Chaaben M. Trabelsi
  17. 89' W. Onana I. Belwafi
  18. 90'+2 M. Ben Seghaier
  19. FT0-1

Đội hình

ES Sahel HLV: Mohamed Mkacher
  1. 32S. Ben Hessen
  2. 3G. Naouali
  3. 5N. Hnid ▼ 46'
  4. 26S. Ghedamsi
  5. 33H. Dagdoug
  6. 29M. Ben Amor ▼ 69'
  7. 10M. Kante ▼ 59'
  8. 18Cristo ▼ 69'
  9. 25F. Ben Choug ▼ 82'
  10. 28R. Aouani
  11. 30R. Anane

Dự bị 9

  1. 16R. Gazzeh
  2. 15Z. Boughattas ▲ 82'
  3. 27S. Khadraoui
  4. 13M. Chouchane
  5. 19M. Bouslama ▲ 69'
  6. 7M. Ben Seghaier ▲ 46'
  7. 9M. Chaabani ▲ 59'
  8. 11M. Senghor
  9. 38M. Benmazouz ▲ 69'
CS Sfaxien HLV: Mohamed Kouki
  1. 30A. Dahmen
  2. 10A. Maaloul
  3. 13R. Derbali
  4. 15K. Mondeko Zatu
  5. 21H. Baccar
  6. 4Y. Habchia
  7. 12T. Mutyaba ▼ 65'
  8. 32H. Ouedraogo
  9. 33M. Trabelsi ▼ 89'
  10. 11I. Belwafi ▼ 89'
  11. 18E. Ogbole ▼ 42'

Dự bị 9

  1. 31M. A. Jamiaa
  2. 17M. S. Mhadhebi
  3. 24H. Mathlouthi
  4. 6A. Taifour
  5. 22M. Absi
  6. 25F. Sekkouhi ▲ 65'
  7. 28R. Chaaben ▲ 89'
  8. 7W. Onana ▲ 89'
  9. 9O. Ben Ali ▲ 42'

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
33Ghi được43
33Thủng lưới13
0.97Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới20
10Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu