CS Sfaxien vs ES Sahel
Tỷ số chung cuộc: CS Sfaxien 0-1 ES Sahel tại Ligue 1, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CS Sfaxien thắng 4, hòa 1, ES Sahel thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 15
- Sân vận động
- Stade Taïeb Mhiri, Safāqis
- Phong độ
- WWDWL CS Sfaxien
- WLLWD ES Sahel
- 28' C. Camara
- 33' 0-1 O. Abid
- 38' ▲ B. El Hmidi ▼ A. Habbassi
- 41' H. Dagdoug
- 45'+1 B. M. Conte
- HT0-1
- 46' ▲ M. Absi ▼ B. Conté
- 63' ▲ W. Chihi ▼ Y. Chamakhi
- 64' ▲ H. Haj Hassen ▼ M. Dhaoui
- 64' ▲ W. Zaidi ▼ M. Nasraoui
- 79' ▲ O. Ben Ali ▼ A. Haboubi
- 82' O. Abid
- 83' R. Gazzeh
- 83' ▲ M. Hssine ▼ R. Aouani
- 85' N. Hnid
- 88' W. Zaidi
- 90'+3 ▲ I. Souissi ▼ F. Ben Choug
- FT0-1
Đội hình
- A. Dahmen
- K. Kouamé
- F. Sekkouhi
- M. Nasraoui ▼ 64'
- G. Traoré
- A. Habbassi ▼ 38'
- H. Baccar
- M. Dhaoui ▼ 64'
- A. Haboubi ▼ 79'
- B. Conté ▼ 46'
- F. Winley
Dự bị 5
- B. El Hmidi ▲ 38'
- M. Absi ▲ 46'
- H. Haj Hassen ▲ 64'
- W. Zaidi ▲ 64'
- O. Ben Ali ▲ 79'
- R. Gazzeh
- N. Hnid
- H. Dagdoug
- C. Camara
- S. Ghedamsi
- F. Ben Choug ▼ 90'
- Y. Chamakhi ▼ 63'
- O. Abid
- M. Chouchane
- F. Chaouat
- R. Aouani ▼ 83'
Dự bị 3
- W. Chihi ▲ 63'
- M. Hssine ▲ 83'
- I. Souissi ▲ 90'
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 22 | +35 | 66 | |
| 2 | 30 | 42 - 11 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 24 | +21 | 61 | |
| 4 | 30 | 36 - 19 | +17 | 56 | |
| 5 | 30 | 38 - 29 | +9 | 54 | |
| 6 | 30 | 29 - 21 | +8 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 19 | +12 | 44 | |
| 8 | 30 | 32 - 27 | +5 | 43 | |
| 9 | 30 | 29 - 28 | +1 | 35 | |
| 10 | 30 | 30 - 34 | -4 | 32 | |
| 11 | 30 | 19 - 37 | -18 | 29 | |
| 12 | 30 | 20 - 38 | -18 | 28 | |
| 13 | 30 | 17 - 42 | -25 | 27 | |
| 14 | 30 | 25 - 46 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 22 | |
| 16 | 30 | 19 - 53 | -34 | 19 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu33
44Ghi được45
30Thủng lưới24
1.1Bàn thắng mỗi trận1.36
18Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai23