CS Sfaxien vs ES Sahel
Tỷ số chung cuộc: CS Sfaxien 0-0 ES Sahel tại Ligue 1, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CS Sfaxien thắng 4, hòa 1, ES Sahel thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade Taïeb Mhiri, Safāqis
- Phong độ
- WWDWL CS Sfaxien
- WLLWD ES Sahel
- HT0-0
- 72' ▲ I. Belwafi ▼ D. Gautier
- 72' ▲ A. Sokrafi ▼ B. Conté
- 72' ▲ H. Jertila ▼ Y. Chamakhi
- 72' ▲ A. Bouazra ▼ H. Jelassi
- 75' ▲ F. Neji ▼ J. Maaroufi
- 85' ▲ A. Saihi ▼ C. Ben Khader
- 85' ▲ Y. Becha ▼ B. El Hmidi
- 85' ▲ O. Abid ▼ A. Jaziri
- 90'+11 ▲ M. Chouchen ▼ R. Aouani
- FT0-0
Đội hình
- S. Ben Hsan
- K. Kouamé
- A. Ben Lamin
- C. Ben Khader ▼ 85'
- M. Ghorbel
- F. Camara
- J. Maaroufi ▼ 75'
- W. Zaidi
- B. Conté ▼ 72'
- B. El Hmidi ▼ 85'
- D. Gautier ▼ 72'
Dự bị 5
- I. Belwafi ▲ 72'
- A. Sokrafi ▲ 72'
- F. Neji ▲ 75'
- A. Saihi ▲ 85'
- Y. Becha ▲ 85'
- A. Jemal
- H. Jelassi ▼ 72'
- H. Ben Ali
- G. El Naouali
- L. Ben Hassine
- F. Ben Njima
- S. Ghedamsi
- Y. Chamakhi ▼ 72'
- J. Mbé
- A. Jaziri ▼ 85'
- R. Aouani ▼ 90'
Dự bị 4
- H. Jertila ▲ 72'
- A. Bouazra ▲ 72'
- O. Abid ▲ 85'
- M. Chouchen ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 5 | +15 | 32 | |
| 2 | 12 | 22 - 9 | +13 | 26 | |
| 3 | 12 | 12 - 4 | +8 | 20 | |
| 4 | 12 | 12 - 13 | -1 | 16 | |
| 4 | 10 | 5 - 5 | 0 | 13 | |
| 5 | 14 | 15 - 17 | -2 | 20 | |
| 5 | 10 | 4 - 7 | -3 | 10 | |
| 5 | 12 | 8 - 14 | -6 | 14 | |
| 6 | 10 | 4 - 11 | -7 | 9 | |
| 6 | 12 | 9 - 18 | -9 | 12 | |
| 6 | 14 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 6 | 12 | 6 - 17 | -11 | 9 | |
| 7 | 12 | 7 - 19 | -12 | 3 | |
| 8 | 14 | 13 - 20 | -7 | 16 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu35
18Ghi được31
10Thủng lưới26
0.78Bàn thắng mỗi trận0.89
13Giữ sạch lưới20
4Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai21