Club Africain
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Béja

Club Africain vs Olympique Béja

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 1-1 Olympique Béja tại Ligue 1, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 7, hòa 3, Olympique Béja thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 30
Phong độ
DWWWD Club Africain
DLLDD Olympique Béja
  1. 10' M. H. Hadouchi
  2. 45'+3 H. Khadhraoui
  3. HT0-0
  4. 46' F. Al Mesmari S. Kadida
  5. 60' 0-1 H. Mbarek
  6. 68' S. Khan 1-1
  7. 72' B. Hasni H. Gafsi
  8. 78' B. Srarfi S. Khan
  9. 78' M. Zemzemi O. Bouguerra
  10. 87' H. Khadhraoui
  11. 87' H. Khadhraoui
  12. 90' B. Cherni M. Omri
  13. FT1-1

Đội hình

Club Africain HLV: Faouzi Benzarti
  1. 1A. Chamakh
  2. 17G. Zaalouni
  3. 20H. Ben Abda
  4. 30O. Shili
  5. 6T. Cherifi
  6. 21B. Ait Malek
  7. 7H. Khadhraoui
  8. 32O. Elsharimi
  9. 29O. Bouguerra ▼ 78'
  10. 28S. Khan ▼ 78'
  11. 40S. Kadida ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 16G. Yeferni
  2. 4Y. Bouabid
  3. 8A. Kante
  4. 15W. Tene Nkingne
  5. 10M. Mahmoud
  6. 19B. Srarfi ▲ 78'
  7. 27F. Al Mesmari ▲ 46'
  8. 13C. Ouni
  9. 11M. Zemzemi ▲ 78'
Olympique Béja HLV: Wajdi Bouazzi
  1. 1A. Krir
  2. 25C. Camara
  3. 4I. Chelghoumi
  4. 3M. Ben Rajeh
  5. 12A. Sidibe
  6. 21F. Fadhli
  7. 17F. Mahdawi
  8. 10H. Mbarek
  9. 11H. Gafsi ▼ 72'
  10. 29M. Omri ▼ 90'
  11. 19M. H. Hadouchi

Dự bị 9

  1. 16C. Smaoui
  2. 30A. Gharbi
  3. 9N. Keita
  4. 5E. Dhaoui
  5. 8I. Haboubi
  6. 28M. Marzouki
  7. 20K. Ouada
  8. B. Hasni ▲ 72'
  9. 7B. Cherni ▲ 90'

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu29
42Ghi được16
10Thủng lưới39
1.35Bàn thắng mỗi trận0.55
22Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn9
29Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu