Club Africain
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Béja

Club Africain vs Olympique Béja

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 1-0 Olympique Béja tại Ligue 1, 1 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 7, hòa 3, Olympique Béja thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Championship Round · Vòng 1
Sân vận động
Stade de Rades, Rades
Trọng tài
A. Chouchen
Phong độ
WDWWW Club Africain
WDLLD Olympique Béja
  1. 45' A. Khalil 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' M. Aouina R. Derbali
  4. 67' R. Kossi M. Ouedherfi
  5. 75' G. Kilangalanga M. Chouikh
  6. 75' S. Abdelli L. Ba
  7. 80' S. Khalifa C. Labidi
  8. 80' M. Omri H. Labidi
  9. 85' L. Azouni W. Ben Yahia
  10. 90' A. Taboubi O. Kompassa
  11. 90' N. Ferjani A. Ben Mohamed
  12. FT1-0

Đội hình

Club Africain HLV: S. Saibi
  1. M. Hassen
  2. R. Bedoui
  3. W. Ben Yahia ▼ 85'
  4. A. Amri
  5. N. Ghandri
  6. A. Khalil
  7. C. Labidi ▼ 80'
  8. T. Cherifi
  9. M. Ouedherfi ▼ 67'
  10. A. Taous
  11. H. Labidi ▼ 80'

Dự bị 4

  1. R. Kossi ▲ 67'
  2. S. Khalifa ▲ 80'
  3. M. Omri ▲ 80'
  4. L. Azouni ▲ 85'
Olympique Béja HLV: T. Jaraya
  1. A. Krir
  2. R. Kassaga
  3. M. Ben Rajeh
  4. A. Ben Mohamed ▼ 90'
  5. R. Derbali ▼ 63'
  6. L. Ba ▼ 75'
  7. O. Bouguerra
  8. Y. Bouabid
  9. B. Sarr
  10. O. Kompassa ▼ 90'
  11. M. Chouikh ▼ 75'

Dự bị 5

  1. M. Aouina ▲ 63'
  2. G. Kilangalanga ▲ 75'
  3. S. Abdelli ▲ 75'
  4. A. Taboubi ▲ 90'
  5. N. Ferjani ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
ES Sahel
14 23 - 11 +12 29
2
ES Tunis
14 20 - 10 +10 28
4
Club Africain
14 16 - 13 +3 24
4
US Monastirienne
14 23 - 14 +9 26
5
ES Metlaoui
14 14 - 17 -3 19
5
Stade Tunisien
14 14 - 17 -3 16
5
US Ben Guerdane
14 18 - 16 +2 21
6
AS Soliman
14 11 - 14 -3 17
6
CA Bizertin
14 12 - 17 -5 16
6
CS Sfaxien
14 12 - 10 +2 18
7
EO Sidi Bouzid
14 9 - 19 -10 9
7
ES Hammam-Sousse
14 9 - 18 -9 14
7
Olympique Béja
14 9 - 20 -11 16
8
CS Chebba
14 8 - 17 -9 11
8
Rejiche
14 5 - 17 -12 6
8
US Tataouine
14 6 - 42 -36 4
CAF Champions League Relegation Round Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu33
48Ghi được34
23Thủng lưới37
1.33Bàn thắng mỗi trận1.03
21Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu