Olympique Béja

Olympique Béja

Tunisia · Ligue 1

Olympique Béja: vị trí 14 trên bảng xếp hạng Ligue 1 — điểm: 3, số trận: 7. Trận tiếp theo: Olympique Béja vs AS Marsa, 21 tháng 11. Kết quả mới nhất: Jeunesse Sportive Omrane 0-0 Olympique Béja, 23 tháng 10.

Phong độ
DDLLD
HLV
Wajdi Bouazzi · Từ 2025
Vị trí
14 · Đ: 3 · Tr: 7 →
Sân vận động
Stade Boujemâa Lekmiti, Béja · 8.000

Lịch thi đấu

21-11
Olympique Béja
AS Marsa
–
–
28-11
CS Hammam-Lif
Olympique Béja
–
–
05-12
Olympique Béja
ES Metlaoui
–
–
12-12
Olympique Béja
CS Sfaxien
–
–
19-12
US Monastirienne
Olympique Béja
–
–
26-12
Olympique Béja
Club Africain
–
–
30-12
ES Hammam-Sousse
Olympique Béja
–
–
02-01
Olympique Béja
Stade Tunisien
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,6
Thủng lưới
1,6
Tổng
2,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–4–9
Sân khách
2–4–15
Thắng đậm nhất
3-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,3 : 0,8
Hiệp hai
0,3 : 0,8
Trên 2.5 bàn 38%
Trên 1.5 bàn 60%
Cả hai cùng ghi bàn 30%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 57%

Tỉ số thường gặp

  • 0-17× · 18%
  • 0-26× · 15%
  • 1-05× · 13%
  • 0-04× · 10%
  • 0-34× · 10%
  • 1-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligue 1 7034 5101—
Friendlies Clubs 1001 160—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 27 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 38 · 13% 12% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 24 · 11% 16–30′ · Thủng lưới 42 · 14% 11% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 39 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 60 · 20% 18% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 36 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 43 · 15% 17% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 44 · 20% 61–75′ · Thủng lưới 57 · 19% 20% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 47 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 54 · 18% 22% 18% 76–90

Trận có bàn thắng: 225, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu