Club Africain
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Olympique Béja

Club Africain vs Olympique Béja

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 3-1 Olympique Béja tại Ligue 1, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 7, hòa 3, Olympique Béja thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 7
Sân vận động
Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
Phong độ
DWWWD Club Africain
WDLLD Olympique Béja
  1. 10' N. Ferjani M. Ben Rajeh
  2. 17' B. Srarfi 1-0
  3. 38' K. Eduwo11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 49' S. Labidi A. El Omrani
  6. 54' R. Arfaoui W. Ben Yahia
  7. 54' T. Meziani B. Srarfi
  8. 63' H. Hadouchi B. Mkaddem
  9. 63' R. Homri M. Chouikh
  10. 64' H. Labidi 3-0
  11. 65' H. Souissi H. Labidi
  12. 70' B. Cherni W. Chihi
  13. 70' M. Absi O. Coumbassa
  14. 79' 3-1 B. Cherni
  15. 82' Féderico Bikoro G. Sghaier
  16. FT3-1

Đội hình

Club Africain HLV: S. Saibi
  1. M. Hassen
  2. A. El Omrani ▼ 49'
  3. M. Hamrouni
  4. G. Zaalouni
  5. W. Ben Yahia ▼ 54'
  6. A. Khalil
  7. B. Srarfi ▼ 54'
  8. G. Sghaier ▼ 82'
  9. T. Cherifi
  10. K. Eduwo
  11. H. Labidi ▼ 65'

Dự bị 5

  1. S. Labidi ▲ 49'
  2. T. Meziani ▲ 54'
  3. R. Arfaoui ▲ 54'
  4. H. Souissi ▲ 65'
  5. Féderico Bikoro ▲ 82'
Olympique Béja HLV: N. Neghiz
  1. A. Hallaoui
  2. M. Ben Rajeh ▼ 10'
  3. R. Derbali
  4. S. Sghaier
  5. Y. Bouabid
  6. A. Sissoko
  7. W. Chihi ▼ 70'
  8. O. Coumbassa ▼ 70'
  9. L. Ba
  10. B. Mkaddem ▼ 63'
  11. M. Chouikh ▼ 63'

Dự bị 5

  1. N. Ferjani ▲ 10'
  2. R. Homri ▲ 63'
  3. H. Hadouchi ▲ 63'
  4. B. Cherni ▲ 70'
  5. M. Absi ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
AS Soliman
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
36Ghi được38
29Thủng lưới31
1.06Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu