Olympique Béja
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Club Africain

Olympique Béja vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: Olympique Béja 1-1 Club Africain tại Ligue 1, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Béja thắng 0, hòa 3, Club Africain thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 6
Phong độ
WDLLD Olympique Béja
DWWWD Club Africain
  1. 13' A. Knani
  2. 15' 0-1 B. Ait Malek
  3. 25' B. Ait Malek
  4. 25' B. Ait Malek
  5. 25' B. Ait Malek
  6. HT0-1
  7. 46' H. Hadouchi M. Abid
  8. 46' M. Ben Sghaier M. Ragoubi
  9. 46' W. Tene O. Shili
  10. 46' H. Labidi K. Eduwo
  11. 54' S. Sghaier
  12. 54' S. Sghaier 1-1
  13. 68' M. Zemzemi K. Semakula
  14. 68' G. Sghaier H. Khadhraoui
  15. 68' Ali Youssef B. Srarfi
  16. 70' M. Chouikh O. Mekni
  17. 74' R. Homri
  18. 90'+2 A. Sissoko
  19. 90'+3 B. Cherni R. Hammami
  20. 90'+3 Y. Mtiri C. Ouni
  21. FT1-1

Đội hình

Olympique Béja HLV: Y. Zelfani
  1. M. Ben Chérifia
  2. C. Ouni ▼ 90'
  3. S. Sghaier
  4. R. Hammami ▼ 90'
  5. M. Ragoubi ▼ 46'
  6. R. Hamri
  7. A. Sissoko
  8. F. Fadhli
  9. M. Abid ▼ 46'
  10. A. Kenani
  11. O. Mekni ▼ 70'

Dự bị 5

  1. H. Hadouchi ▲ 46'
  2. M. Ben Sghaier ▲ 46'
  3. M. Chouikh ▲ 70'
  4. B. Cherni ▲ 90'
  5. Y. Mtiri ▲ 90'
Club Africain HLV: D. Bettoni
  1. M. Hassen
  2. H. Ben Abda
  3. G. Zaalouni
  4. K. Semakula ▼ 68'
  5. A. Khalil
  6. B. Ait Malek
  7. Y. Bouabid
  8. H. Khadhraoui ▼ 68'
  9. O. Shili ▼ 46'
  10. B. Srarfi ▼ 68'
  11. K. Eduwo ▼ 46'

Dự bị 5

  1. W. Tene ▲ 46'
  2. H. Labidi ▲ 46'
  3. M. Zemzemi ▲ 68'
  4. G. Sghaier ▲ 68'
  5. Ali Youssef ▲ 68'

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
19Ghi được37
38Thủng lưới25
0.61Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới17
10Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu