Olympique Béja
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Club Africain

Olympique Béja vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: Olympique Béja 0-1 Club Africain tại Ligue 1, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Béja thắng 0, hòa 3, Club Africain thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 15
Phong độ
DLLDD Olympique Béja
DWWWD Club Africain
  1. 35' B. Ait Malek
  2. 38' 0-1 M. Mahmoud
  3. HT0-1
  4. 59' B. Cherni
  5. 59' Ali Youssef
  6. 63' G. Sghaier M. Mahmoud
  7. 63' P. Kinzumbi S. Khan
  8. 64' A. Ishimwe H. Mbarek
  9. 64' O. Mekni B. Hasni
  10. 73' F. Mahdouani C. Camara
  11. 75' G. Zaalouni
  12. 84' C. Ouni B. Ait Malek
  13. 87' C. Abdelmouhib
  14. 89' Y. Bouabid Ali Youssef
  15. FT0-1

Đội hình

Olympique Béja HLV: Wajdi Bouazzi
  1. 16C. Smaoui
  2. 4I. Chelghoumi
  3. 14M. Dhouibi
  4. 18A. Ouji
  5. 25C. Camara ▼ 73'
  6. 5E. Dhaoui
  7. 21F. Fadhli
  8. 7B. Cherni
  9. 17B. Hasni ▼ 64'
  10. 19M. H. Hadouchi
  11. 27H. Mbarek ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 22A. Fatnassi
  2. 12R. Hammami
  3. 8I. Haboubi
  4. 13H. Houiji
  5. 20A. Ishimwe ▲ 64'
  6. 23M. Hedhli
  7. 28F. Mahdouani ▲ 73'
  8. 9O. Mekni ▲ 64'
  9. 11F. Labidi
Club Africain HLV: Faouzi Benzarti
  1. 1C. Abdelmouhib
  2. 2Ali Youssef ▼ 89'
  3. 17G. Zaalouni
  4. 20H. Ben Abda
  5. 30O. Shili
  6. 10M. Mahmoud ▼ 63'
  7. 11M. Zemzemi
  8. 28S. Khan ▼ 63'
  9. 7H. Khadhraoui
  10. 9F. Chaouat
  11. 21B. Ait Malek ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 16G. Yeferni
  2. 4Y. Bouabid ▲ 89'
  3. 6T. Cherifi
  4. 33H. Ben Ali
  5. 3G. Sghaier ▲ 63'
  6. 13C. Ouni ▲ 84'
  7. 29H. Mansri
  8. 18P. Kinzumbi ▲ 63'
  9. 19B. Srarfi

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu31
16Ghi được42
39Thủng lưới10
0.55Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới22
9Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu