US Monastirienne
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ES Metlaoui

US Monastirienne vs ES Metlaoui

Tỷ số chung cuộc: US Monastirienne 0-1 ES Metlaoui tại Ligue 1, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Monastirienne thắng 4, hòa 4, ES Metlaoui thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 28
Sân vận động
Stade Mustapha Ben Jannet, Monastir
Phong độ
LLWDW US Monastirienne
LDLLW ES Metlaoui
  1. 12' 0-1 H. Mansri
  2. 40' Yellow Card
  3. HT0-1
  4. 56' Yellow Card
  5. 68' Yellow Card
  6. 69' Yellow Card
  7. 90'+2 Yellow Card
  8. 90'+3 Yellow Card
  9. FT0-1

Đội hình

US Monastirienne HLV: Montasser Louhichi
  1. 22A. Hallaoui
  2. 5N. F. Zeguei
  3. 21R. Bouchniba
  4. 2R. Chikhaoui
  5. 13R. Azzouz
  6. 6O. Diane
  7. 20S. Barhoumi
  8. 7Y. Dridi
  9. 28F. Ben Youssef
  10. 35M. Miladi
  11. 9Y. Abdelli

Dự bị 9

  1. 24A. Slimane
  2. 91A. Boulila
  3. 3Y. Herch
  4. 19M. Ganouni
  5. 14S. Bouali
  6. 4L. Gilmore
  7. 40B. Tsirava
  8. A. Bouzganda
  9. A. Benga
ES Metlaoui HLV: Imed Ben Younes
  1. 27C. H. Ben
  2. 26M. Hassine
  3. 5O. Bahri
  4. 28Y. Boukhris
  5. 15Y. Soltani
  6. 17I. Hermes
  7. 8E. Kouassi
  8. 32M. I. Guesmi
  9. 29M. Diame Pape
  10. 9H. Mansri
  11. 20N. Sylla

Dự bị 9

  1. 7R. Fadaa
  2. 25I. Fajraoui
  3. 10B. Hajji
  4. 13A. Bangoura
  5. 4S. Bouani
  6. 6I. Glele
  7. 1A. Mechri
  8. 14B. Nana
  9. 30J. Dinari

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu30
37Ghi được19
26Thủng lưới25
1.03Bàn thắng mỗi trận0.63
17Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn5
20Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu