ES Metlaoui vs US Monastirienne
Tỷ số chung cuộc: ES Metlaoui 0-0 US Monastirienne tại Ligue 1, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Metlaoui thắng 2, hòa 4, US Monastirienne thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade Municipal de Métlaoui, Métlaoui
- Phong độ
- LDLLW ES Metlaoui
- LLWDW US Monastirienne
- 20' C. Bodian
- 38' N. F. Zeguei
- HT0-0
- 60' ▲ A. Jafeli ▼ I. Khalifa
- 63' ▲ B. Sylla ▼ M. Faleh
- 72' ▲ S. Lingazou ▼ A. Bouassida
- 81' H. Mhamdi
- 81' A. Harzi
- 85' ▲ M. Ganouni ▼ C. Jebali
- 88' R. Chikhaoui
- 90'+1 ▲ M. Elhmidi ▼ A. Jafeli
- FT0-0
Đội hình
- A. Chamakh
- H. Mohamadi
- Y. Arfaoui
- H. Ben Helal
- H. Khelifa
- C. Bodian
- A. Ammar
- A. Bah
- N. Chachia
- A. Bouassida ▼ 72'
- M. Faleh ▼ 63'
Dự bị 2
- B. Sylla ▲ 63'
- S. Lingazou ▲ 72'
- A. Hallaoui
- F. Soltani
- N. Zeguei
- C. Jebali ▼ 85'
- A. Harzi
- M. Hadj Ali
- R. Chikhaoui
- R. Azzouz
- O. Diané
- H. Mastouri
- I. Khalifa ▼ 60'
Dự bị 3
- A. Jafeli ▲ 60'
- M. Ganouni ▲ 85'
- M. Elhmidi ▲ 90'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 22 | +35 | 66 | |
| 2 | 30 | 42 - 11 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 24 | +21 | 61 | |
| 4 | 30 | 36 - 19 | +17 | 56 | |
| 5 | 30 | 38 - 29 | +9 | 54 | |
| 6 | 30 | 29 - 21 | +8 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 19 | +12 | 44 | |
| 8 | 30 | 32 - 27 | +5 | 43 | |
| 9 | 30 | 29 - 28 | +1 | 35 | |
| 10 | 30 | 30 - 34 | -4 | 32 | |
| 11 | 30 | 19 - 37 | -18 | 29 | |
| 12 | 30 | 20 - 38 | -18 | 28 | |
| 13 | 30 | 17 - 42 | -25 | 27 | |
| 14 | 30 | 25 - 46 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 22 | |
| 16 | 30 | 19 - 53 | -34 | 19 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu38
32Ghi được56
29Thủng lưới14
1.03Bàn thắng mỗi trận1.47
11Giữ sạch lưới26
10Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai23