ES Metlaoui
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
US Monastirienne

ES Metlaoui vs US Monastirienne

Tỷ số chung cuộc: ES Metlaoui 0-3 US Monastirienne tại Ligue 1, 27 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Metlaoui thắng 2, hòa 4, US Monastirienne thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Sân vận động
Stade Municipal de Métlaoui, Métlaoui
Phong độ
LDLLW ES Metlaoui
LLWDW US Monastirienne
  1. 7' 0-1 B. Ait Malek
  2. 36' 0-2 Z. Aloui
  3. HT0-2
  4. 46' A. Ben Amor L. Ngandjeu
  5. 46' B. Hajji A. Aouled Behi
  6. 65' B. Traoré Z. Aloui
  7. 65' F. Mannai C. Jebali
  8. 66' S. Oueslati M. Jaballah
  9. 66' H. Aliyu A. Bouassida
  10. 77' A. Nefzi Y. El Welly
  11. 77' W. Ben Othmane M. Ben Salem
  12. 84' D. Jouini F. Soltani
  13. 84' A. Khlifi C. Mondzenga
  14. 89' 0-3 F. Mannai
  15. FT0-3

Đội hình

ES Metlaoui HLV: T. Zaaboub
  1. H. Ben Chrefia
  2. M. Lakhal
  3. H. Khelifa
  4. J. Ben Atig
  5. L. Ngandjeu ▼ 46'
  6. H. Letifi
  7. S. Tapsoba
  8. A. Aouled Behi ▼ 46'
  9. M. Jaballah ▼ 66'
  10. C. Mondzenga ▼ 84'
  11. A. Bouassida ▼ 66'

Dự bị 5

  1. A. Ben Amor ▲ 46'
  2. B. Hajji ▲ 46'
  3. S. Oueslati ▲ 66'
  4. H. Aliyu ▲ 66'
  5. A. Khlifi ▲ 84'
US Monastirienne HLV: T. Jani
  1. B. Ben Saïd
  2. M. Ben Salem ▼ 77'
  3. F. Soltani ▼ 84'
  4. N. Zeguei
  5. M. Orkuma
  6. C. Jebali ▼ 65'
  7. B. Ait Malek
  8. A. Dridi
  9. H. Baccar
  10. Y. El Welly ▼ 77'
  11. Z. Aloui ▼ 65'

Dự bị 5

  1. B. Traoré ▲ 65'
  2. F. Mannai ▲ 65'
  3. W. Ben Othmane ▲ 77'
  4. A. Nefzi ▲ 77'
  5. D. Jouini ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
Slimane
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu25
27Ghi được35
39Thủng lưới18
1Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu