ES Metlaoui
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
US Monastirienne

ES Metlaoui vs US Monastirienne

Tỷ số chung cuộc: ES Metlaoui 2-2 US Monastirienne tại Ligue 1, 5 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Metlaoui thắng 2, hòa 4, US Monastirienne thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 13
Phong độ
LDLLW ES Metlaoui
LLWDW US Monastirienne
  1. 43' B. N. Sylla 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Souissi N. Douihech
  4. 56' S. Bouani B. Hajji
  5. 64' A. Yaakoubi Y. Amri
  6. 64' M. Elhmidi M. Ganouni
  7. 73' 1-1 F. Ben Youssef
  8. 75' 1-2 A. Yaakoubi
  9. 80' B. Nana
  10. 80' S. Bouhajeb E. Kouassi
  11. 83' A. Sidibe F. Ben Youssef
  12. 90' R. Azzouz M. Haj Ali
  13. 90' B. N. Sylla 2-2
  14. FT2-2

Đội hình

ES Metlaoui HLV: Imed Ben Younes
  1. 27C. H. Ben
  2. 5O. Bahri
  3. 15Y. Soltani
  4. 33F. Meskini
  5. 8E. Kouassi ▼ 80'
  6. 13A. Bangoura
  7. 26M. Hssine
  8. 32M. I. Guesmi
  9. 10B. Hajji ▼ 56'
  10. 11A. Ouled Behi
  11. 20B. N. Sylla

Dự bị 9

  1. 1K. Tlili
  2. 4S. Bouani ▲ 56'
  3. 17I. Hermes
  4. 19M. Mbarki
  5. 23Y. Messaoui
  6. 9M. Kachouri
  7. 14B. Nana ▲ 80'
  8. 18S. Bouhajeb ▲ 80'
  9. 30J. Dinari
US Monastirienne HLV: Montasser Louhichi
  1. 22A. Hallaoui
  2. 2M. Ghorbel
  3. 3Y. Herch
  4. 4D. Maatougui
  5. 25R. Chikhaoui
  6. 6O. Diane
  7. 15M. Haj Ali ▼ 90'
  8. 19M. Ganouni ▼ 64'
  9. 27N. Douihech ▼ 46'
  10. 8Y. Amri ▼ 64'
  11. 28F. Ben Youssef ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 24A. Slimane
  2. 37A. Benga
  3. 40S. Sabeur
  4. 11A. Yaakoubi ▲ 64'
  5. 12A. Sidibe ▲ 83'
  6. 13R. Azzouz ▲ 90'
  7. 23C. El Djebali
  8. 33M. Elhmidi ▲ 64'
  9. 18I. Souissi ▲ 46'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu36
19Ghi được37
25Thủng lưới26
0.63Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới17
5Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu