ES Metlaoui
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Marsa

ES Metlaoui vs AS Marsa

Tỷ số chung cuộc: ES Metlaoui 1-0 AS Marsa tại Ligue 1, 13 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ES Metlaoui thắng 3, hòa 1, AS Marsa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 25
Phong độ
LDLLW ES Metlaoui
LDLDL AS Marsa
  1. HT0-0
  2. 61' Yellow Card
  3. 65' B. Nana 1-0
  4. 73' Yellow Card
  5. FT1-0

Đội hình

ES Metlaoui HLV: Imed Ben Younes
  1. 27C. H. Ben
  2. 6F. Meskini
  3. 28Y. Boukhris
  4. 15Y. Soltani
  5. 11A. Ouled Behi
  6. 19C. Bodian
  7. 8E. Kouassi
  8. 32M. I. Guesmi
  9. 29M. Diame Pape
  10. 9H. Mansri
  11. 20N. Sylla

Dự bị 9

  1. 7R. Fadaa
  2. 25I. Fajraoui
  3. 10B. Hajji
  4. 17I. Hermes
  5. 13A. Bangoura
  6. 26M. Hassine
  7. 24K. Messai
  8. 1A. Mechri
  9. 14B. Nana
AS Marsa HLV: Ameur Derbal
  1. 23S. Helal
  2. 21O. Adejoh
  3. 17O. Jebali
  4. F. Aifia
  5. 2M. Chaouch
  6. 29F. Neji
  7. 25T. El Islem
  8. 7K. Hammami
  9. Y. Dao
  10. 27M. Khaloui
  11. 5Y. Arfaoui

Dự bị 9

  1. 1A. Soltani
  2. 3H. Hichri
  3. 28A. Ben Hamida
  4. 6S. Mestari
  5. 18H. Mansour
  6. 8A. Guesmi
  7. 30G. Kalu
  8. 26Victorino Polaco
  9. 11O. Traidi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
19Ghi được24
25Thủng lưới33
0.63Bàn thắng mỗi trận0.83
16Giữ sạch lưới9
5Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu