AS Marsa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ES Metlaoui

AS Marsa vs ES Metlaoui

Tỷ số chung cuộc: AS Marsa 0-1 ES Metlaoui tại Ligue 1, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AS Marsa thắng 2, hòa 1, ES Metlaoui thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 10
Sân vận động
Stade Abdelaziz Chtioui, La Marsa
Phong độ
LDLDL AS Marsa
LDLLW ES Metlaoui
  1. 30' M. Diame Pape
  2. 45' 0-1 A. Ouled Behi
  3. HT0-1
  4. 46' M. Khaloui F. Neji
  5. 60' G. Kalu R. Gneba
  6. 62' Z. Ben Salem M. Kachouri
  7. 73' O. Jebali
  8. 74' A. Jouini A. Hadhri
  9. 80' H. Mansour O. Adejoh
  10. 80' A. Bangoura B. Hajji
  11. 83' Z. Ben Salem
  12. 90'+2 S. Bouani N. Sylla
  13. FT0-1

Đội hình

AS Marsa HLV: C. Meftah
  1. 23S. Helal
  2. 2M. Chaouch
  3. 6O. Karoui
  4. 5Y. Arfaoui
  5. 17O. Jebali
  6. 15R. Gneba ▼ 60'
  7. 29F. Neji ▼ 46'
  8. 21O. Adejoh ▼ 80'
  9. 28A. Ben Hamida
  10. 11O. Traidi
  11. 9A. Hadhri ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 1B. Abessi
  2. 4T. El Islem
  3. 7K. Hammami
  4. 3H. Hichri
  5. 27M. Khaloui ▲ 46'
  6. 18H. Mansour ▲ 80'
  7. 10A. Jouini ▲ 74'
  8. 19Y. Zouari
  9. 30G. Kalu ▲ 60'
ES Metlaoui HLV: I. Ben Younes
  1. 27C. H. Ben
  2. 5O. Bahri
  3. 19Y. Soltani
  4. 21F. Meskini
  5. 8E. Kouassi
  6. 26M. Hssine
  7. 29M. Diame Pape
  8. 9M. Kachouri ▼ 62'
  9. 10B. Hajji ▼ 80'
  10. 11A. Ouled Behi
  11. 20N. Sylla ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 1K. Tlili
  2. 4S. Bouani ▲ 90'
  3. 13A. Bangoura ▲ 80'
  4. 17I. Hermes
  5. 7Z. Ben Salem ▲ 62'
  6. 14B. Nana
  7. 33D. Traore

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
24Ghi được19
33Thủng lưới25
0.83Bàn thắng mỗi trận0.63
9Giữ sạch lưới16
10Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu