AS Marsa
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Metlaoui

AS Marsa vs ES Metlaoui

Tỷ số chung cuộc: AS Marsa 1-0 ES Metlaoui tại Ligue 1, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AS Marsa thắng 2, hòa 1, ES Metlaoui thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Relegation Round · Vòng 10
Sân vận động
Stade Abdelaziz Chtioui, La Marsa
Phong độ
LDLDL AS Marsa
LDLLW ES Metlaoui
  1. 37' B. Khefifi B. Jammeli
  2. HT0-0
  3. 56' A. Aouled Behi A. Ammar
  4. 56' C. Mondzenga F. Ouji
  5. 60' Y. Werzli A. Ghrissi
  6. 60' M. Ben Amira R. Al Kamergi
  7. 74' M. Yacoubi11m 1-0
  8. 83' I. Hermas H. Khelifa
  9. 89' M. Karoui N. Smichi
  10. 89' A. Traidi S. Lingazou
  11. FT1-0

Đội hình

AS Marsa HLV: C. Meftah
  1. L. Hammami
  2. M. Yacoubi
  3. B. Jammeli ▼ 37'
  4. A. Ben Messaoud
  5. W. Bousnina
  6. B. Mugisha
  7. A. Ghrissi ▼ 60'
  8. R. Al Kamergi ▼ 60'
  9. S. Lingazou ▼ 89'
  10. N. Smichi ▼ 89'
  11. A. Chaouch

Dự bị 5

  1. B. Khefifi ▲ 37'
  2. Y. Werzli ▲ 60'
  3. M. Ben Amira ▲ 60'
  4. M. Karoui ▲ 89'
  5. A. Traidi ▲ 89'
ES Metlaoui HLV: K. Yakoubi
  1. H. Ben Chrefia
  2. H. Mohamadi
  3. H. Khelifa ▼ 83'
  4. B. Hajji
  5. M. Jelassi
  6. H. Letifi
  7. C. Bodian
  8. A. Ammar ▼ 56'
  9. S. Tapsoba
  10. F. Ouji ▼ 56'
  11. A. Bouassida

Dự bị 3

  1. A. Aouled Behi ▲ 56'
  2. C. Mondzenga ▲ 56'
  3. I. Hermas ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
Slimane
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu27
22Ghi được27
42Thủng lưới39
0.73Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu