ES Metlaoui
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AS Marsa

ES Metlaoui vs AS Marsa

Tỷ số chung cuộc: ES Metlaoui 0-1 AS Marsa tại Ligue 1, 3 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ES Metlaoui thắng 3, hòa 1, AS Marsa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 14
Sân vận động
Stade Municipal de Métlaoui, Métlaoui
Phong độ
LDLLW ES Metlaoui
LDLDL AS Marsa
  1. 20' 0-1 A. Ghrissi
  2. 45' M. Karoui B. Jammeli
  3. HT0-1
  4. 46' H. Aliyu A. Bouassida
  5. 46' M. Jaballah A. Ben Amor
  6. 70' A. Ben Messaoud B. Khefifi
  7. 70' N. Chachia O. Traidi
  8. 71' A. Mazhoud S. Oueslati
  9. 71' A. Khlifi J. Ben Atig
  10. 85' N. Trabelsi N. Smichi
  11. FT0-1

Đội hình

ES Metlaoui HLV: T. Zaaboub
  1. H. Ben Chrefia
  2. M. Lakhal
  3. H. Khelifa
  4. B. Hajji
  5. J. Ben Atig ▼ 71'
  6. A. Ben Amor ▼ 46'
  7. S. Oueslati ▼ 71'
  8. S. Tapsoba
  9. A. Aouled Behi
  10. C. Mondzenga
  11. A. Bouassida ▼ 46'

Dự bị 4

  1. H. Aliyu ▲ 46'
  2. M. Jaballah ▲ 46'
  3. A. Mazhoud ▲ 71'
  4. A. Khlifi ▲ 71'
AS Marsa HLV: A. Ben Moussa
  1. O. Boufalgha
  2. B. Jammeli ▼ 45'
  3. I. Trabelsi
  4. Y. Werzli
  5. A. Amri
  6. B. Mugisha
  7. O. Traidi ▼ 70'
  8. A. Ghrissi
  9. B. Khefifi ▼ 70'
  10. N. Smichi ▼ 85'
  11. A. Chaouch

Dự bị 4

  1. M. Karoui ▲ 45'
  2. A. Ben Messaoud ▲ 70'
  3. N. Chachia ▲ 70'
  4. N. Trabelsi ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
Slimane
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu30
27Ghi được22
39Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận0.73
6Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu