ES Sahel vs Olympique Béja
Tỷ số chung cuộc: ES Sahel 1-2 Olympique Béja tại Ligue 1, 22 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ES Sahel thắng 1, hòa 1, Olympique Béja thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 10
- Phong độ
- WLLWD ES Sahel
- WDLLD Olympique Béja
- 17' M. Chouchane
- 22' 0-1 I. Chelghoumi
- 23' A. Horchani
- 45' M. Bouslama 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Cristo ▼ N. Smichi
- 62' ▲ R. Aouani ▼ M. Chaabani
- 62' ▲ M. Anane ▼ M. Ben Seghaier
- 67' ▲ M. H. Hadouchi ▼ B. Hasni
- 68' ▲ M. Ben Amor ▼ M. Chouchane
- 76' ▲ S. Ghedamsi ▼ N. Ferjani
- 81' R. Gazzeh
- 82' 1-2 M. H. Hadouchi11m
- 85' ▲ O. Mekni ▼ F. Laabidi
- 90'+1 A. Omija
- 90'+8 ▲ B. Cherni ▼ S. Jabri
- FT1-2
Đội hình
- 16R. Gazzeh
- 2A. Omija
- 5N. Hnid
- 21N. Ferjani▼ 76'
- 22A. Horchani
- 13M. Chouchane▼ 68'
- 19M. Bouslama
- 9M. Chaabani▼ 62'
- 10M. Ben Seghaier▼ 62'
- 17N. Smichi▼ 46'
- 25F. Ben Choug
Dự bị 9
- 1K. Youssef
- 26S. Ghedamsi▲ 76'
- 27S. Khadraoui
- 6C. Gbo
- 8N. Al Qulaib
- 29M. Ben Amor▲ 68'
- 18Cristo▲ 46'
- 28R. Aouani▲ 62'
- 30M. Anane▲ 62'
- 16C. Smaoui
- 2N. Hosni
- 4I. Chelghoumi
- 27M. Marzouki
- 30A. Gharbi
- 8I. Haboubi
- 14S. Jabri▼ 90'
- 21F. Labidi
- 23M. Hedhli
- 17B. Hasni▼ 67'
- 26F. Laabidi▼ 85'
Dự bị 9
- 22A. Fatnassi
- 12R. Hammami
- 18A. Saidi
- 6Y. Melki
- 13H. Houiji
- 24H. Soumer
- 7B. Cherni▲ 90'
- 9O. Mekni▲ 85'
- 19M. H. Hadouchi▲ 67'
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 10 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 45 - 11 | +34 | 63 | |
| 3 | 30 | 43 - 13 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 28 - 14 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 28 - 18 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 30 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 19 - 25 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 18 - 22 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 18 - 29 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 18 - 39 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 30 | 11 - 37 | -26 | 18 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu29
33Ghi được16
33Thủng lưới39
0.97Bàn thắng mỗi trận0.55
16Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai7