Olympique Béja
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Sahel

Olympique Béja vs ES Sahel

Tỷ số chung cuộc: Olympique Béja 0-2 ES Sahel tại Ligue 1, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Olympique Béja thắng 4, hòa 1, ES Sahel thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 16
Phong độ
WDLLD Olympique Béja
WLLWD ES Sahel
  1. 8' M. H. Hadouchi
  2. 10' G. Naouali
  3. 24' M. Chouikh
  4. HT0-0
  5. 46' B. Cherni A. Melki
  6. 46' M. Abid O. Mekni
  7. 51' Y. Mtiri A. Sissoko
  8. 55' O. Abid
  9. 55' 0-1 O. Abid
  10. 57' M. Ben Sghaier A. Ishimwe
  11. 63' C. Camara G. Naouali
  12. 63' W. Chihi K. Kefing
  13. 68' A. Khardani
  14. 71' C. Ouni
  15. 81' E. Dhaoui
  16. 85' W. Karoui F. Ben Choug
  17. 85' N. Smichi R. Aouani
  18. 89' C. Camara
  19. 90'+4 S. Barhoumi Y. Chamakhi
  20. 90'+2 0-2 O. Abid
  21. FT0-2

Đội hình

Olympique Béja HLV: Y. Zelfani
  1. C. Smaoui
  2. J. Khemiri
  3. C. Ouni
  4. A. Melki ▼ 46'
  5. A. Sissoko ▼ 51'
  6. A. Ishimwe ▼ 57'
  7. F. Fadhli
  8. H. Hadouchi
  9. E. Dhaoui
  10. M. Chouikh
  11. O. Mekni ▼ 46'

Dự bị 4

  1. B. Cherni ▲ 46'
  2. M. Abid ▲ 46'
  3. Y. Mtiri ▲ 51'
  4. M. Ben Sghaier ▲ 57'
ES Sahel HLV: H. Daou
  1. A. Khardani
  2. N. Hnid
  3. H. Dagdoug
  4. G. Naouali ▼ 63'
  5. S. Ghedamsi
  6. F. Ben Choug ▼ 85'
  7. Y. Chamakhi ▼ 90'
  8. O. Abid
  9. M. Chouchane
  10. R. Aouani ▼ 85'
  11. K. Kefing ▼ 63'

Dự bị 5

  1. C. Camara ▲ 63'
  2. W. Chihi ▲ 63'
  3. W. Karoui ▲ 85'
  4. N. Smichi ▲ 85'
  5. S. Barhoumi ▲ 90'

Thống kê

13
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
19Ghi được45
38Thủng lưới24
0.61Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu