ES Sahel
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique Béja

ES Sahel vs Olympique Béja

Tỷ số chung cuộc: ES Sahel 0-1 Olympique Béja tại Ligue 1, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ES Sahel thắng 1, hòa 1, Olympique Béja thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 1
Sân vận động
Stade Olympique de Sousse, Sūsah
Phong độ
WLLWD ES Sahel
WDLLD Olympique Béja
  1. 45' 0-1 R. Hamri
  2. HT0-1
  3. 61' Y. Sabeur Y. Ben Abdallah
  4. 61' M. Hssine M. Jebali
  5. 74' M. Naoui I. Souissi
  6. 75' B. Cherni O. Mekni
  7. 75' M. Hedhli M. Ragoubi
  8. 90' B. Mkadem R. Hamri
  9. FT0-1

Đội hình

ES Sahel HLV: H. Daou
  1. A. Jemal
  2. H. Ben Ali
  3. G. Naouali
  4. S. Ghedamsi
  5. Y. Ben Abdallah ▼ 61'
  6. M. Jebali ▼ 61'
  7. M. Chouchane
  8. S. Barhoumi
  9. M. Jebali ▼ 61'
  10. M. Jertila
  11. I. Souissi ▼ 74'

Dự bị 3

  1. Y. Sabeur ▲ 61'
  2. M. Hssine ▲ 61'
  3. M. Naoui ▲ 74'
Olympique Béja HLV: N. Beyaoui
  1. C. Smaoui
  2. C. Ouni
  3. S. Sghaier
  4. A. Gharbi
  5. R. Hammami
  6. M. Ragoubi ▼ 75'
  7. R. Hamri ▼ 90'
  8. F. Fadhli
  9. H. Hadouchi
  10. H. Houiji
  11. O. Mekni ▼ 75'

Dự bị 3

  1. B. Cherni ▲ 75'
  2. M. Hedhli ▲ 75'
  3. B. Mkadem ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
45Ghi được19
24Thủng lưới38
1.36Bàn thắng mỗi trận0.61
14Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu