Club Africain
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
US Monastirienne

Club Africain vs US Monastirienne

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 2-1 US Monastirienne tại Ligue 1, 21 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 4, hòa 3, US Monastirienne thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 10
Phong độ
WDWWW Club Africain
LLWDW US Monastirienne
  1. 7' Y. Herch
  2. 27' M. Mahmoud
  3. 43' N. F. Zegueiphản lưới 1-0
  4. 45'+2 H. Khadhraoui
  5. 45' 1-1 A. Harzi11m
  6. HT1-1
  7. 46' S. Khan M. Zemzemi
  8. 46' M. Ghorbel M. Amor
  9. 46' F. Ben Youssef A. Yaakoubi
  10. 67' P. Kinzumbi H. Khadhraoui
  11. 67' Y. Amri I. Gadiaga
  12. 73' Ali Youssef11m 2-1
  13. 78' M. Ganouni A. Harzi
  14. 80' F. Chaouat
  15. 90'+1 F. Ben Youssef
  16. 90'+4 Y. Bouabid M. Mahmoud
  17. 90' I. Souissi N. F. Zeguei
  18. FT2-1

Đội hình

Club Africain HLV: D. Bettoni
  1. 1C. Abdelmouhib
  2. 2Ali Youssef
  3. 20H. Ben Abda
  4. 24H. Romdhane
  5. 30O. Shili
  6. 10M. Mahmoud ▼ 90'
  7. 11M. Zemzemi ▼ 46'
  8. 32O. Elsharimi
  9. 7H. Khadhraoui ▼ 67'
  10. 9F. Chaouat
  11. 21B. Ait Malek

Dự bị 9

  1. 16G. Yeferni
  2. 4Y. Bouabid ▲ 90'
  3. 6T. Cherifi
  4. 17G. Zaalouni
  5. 8G. Sghaier
  6. 28S. Khan ▲ 46'
  7. 18P. Kinzumbi ▲ 67'
  8. 19B. Srarfi
  9. 27F. Al Mesmari
US Monastirienne HLV: M. Sahli
  1. 22A. Hallaoui
  2. 3Y. Herch
  3. 5N. F. Zeguei ▼ 90'
  4. 16M. Amor ▼ 46'
  5. 25R. Chikhaoui
  6. 7Y. Dridi
  7. 11A. Yaakoubi ▼ 46'
  8. 13R. Azzouz
  9. 15M. Haj Ali
  10. 10A. Harzi ▼ 78'
  11. 29I. Gadiaga ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 24A. Slimane
  2. 2M. Ghorbel ▲ 46'
  3. 35M. Miladi
  4. 17C. Bodian
  5. 19M. Ganouni ▲ 78'
  6. 8Y. Amri ▲ 67'
  7. 18I. Souissi ▲ 90'
  8. 28F. Ben Youssef ▲ 46'
  9. 47A. Abid

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu36
42Ghi được37
10Thủng lưới26
1.35Bàn thắng mỗi trận1.03
22Giữ sạch lưới17
7Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu