Club Africain
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Monastirienne

Club Africain vs US Monastirienne

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 1-0 US Monastirienne tại Ligue 1, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 4, hòa 3, US Monastirienne thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
Phong độ
DWWWD Club Africain
WDWDW US Monastirienne
  1. HT0-0
  2. 46' B. Ait Malek F. Mannai
  3. 53' A. Dridi
  4. 64' A. Amri C. Labidi
  5. 64' M. Samb Y. El Welly
  6. 66' A. Amri 1-0
  7. 79' H. Souissi R. Arfaoui
  8. 79' A. Garreb K. Eduwo
  9. 79' A. Jafeli M. Ben Salem
  10. 79' F. Camara E. Fall
  11. 83' L. Trayi C. Jebali
  12. 87' Z. Dhaouadi T. Meziani
  13. 87' Y. Dridi S. Labidi
  14. FT1-0

Đội hình

Club Africain HLV: M. Kebaier
  1. M. Hassen
  2. G. Zaalouni
  3. W. Ben Yahia
  4. A. Khalil
  5. R. Arfaoui ▼ 79'
  6. Féderico Bikoro
  7. S. Labidi ▼ 87'
  8. C. Labidi ▼ 64'
  9. T. Cherifi
  10. T. Meziani ▼ 87'
  11. K. Eduwo ▼ 79'

Dự bị 5

  1. A. Amri ▲ 64'
  2. H. Souissi ▲ 79'
  3. A. Garreb ▲ 79'
  4. Z. Dhaouadi ▲ 87'
  5. Y. Dridi ▲ 87'
US Monastirienne HLV: T. Jani
  1. B. Ben Saïd
  2. M. Ben Salem ▼ 79'
  3. F. Soltani
  4. N. Zeguei
  5. M. Orkuma
  6. C. Jebali ▼ 83'
  7. F. Mannai ▼ 46'
  8. A. Dridi
  9. H. Baccar
  10. Y. El Welly ▼ 64'
  11. E. Fall ▼ 79'

Dự bị 5

  1. B. Ait Malek ▲ 46'
  2. M. Samb ▲ 64'
  3. A. Jafeli ▲ 79'
  4. F. Camara ▲ 79'
  5. L. Trayi ▲ 83'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
AS Soliman
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu25
36Ghi được35
29Thủng lưới18
1.06Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu