US Monastirienne
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Club Africain

US Monastirienne vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: US Monastirienne 1-0 Club Africain tại Ligue 1, 27 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Monastirienne thắng 3, hòa 3, Club Africain thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 22
Sân vận động
Stade Mustapha Ben Jannet, Monastir
Phong độ
LWDWD US Monastirienne
DWWWD Club Africain
  1. 13' K. Semakula
  2. 22' H. Labidi
  3. 38' K. Semakula
  4. 38' K. Semakula
  5. 42' A. Harzi 1-0
  6. 45'+2 M. Ghorbel
  7. HT1-0
  8. 46' M. Elhmidi M. Ganouni
  9. 46' A. Khalil M. Zemzemi
  10. 71' J. Kooh H. Labidi
  11. 75' O. Diané L. Trayi
  12. 78' D. Jouini C. Salhi
  13. 78' Fahd Saad Mohamed H. Khadhraoui
  14. 84' Yellow Card
  15. 90'+6 Y. Abdelli M. Hadj Ali
  16. 90'+6 Y. Dridi A. Harzi
  17. FT1-0

Đội hình

US Monastirienne HLV: M. Sahli
  1. A. Hallaoui
  2. C. Salhi ▼ 78'
  3. F. Soltani
  4. N. Zeguei
  5. M. Ghorbel
  6. M. Orkuma
  7. A. Harzi ▼ 90'
  8. M. Hadj Ali ▼ 90'
  9. L. Trayi ▼ 75'
  10. M. Ganouni ▼ 46'
  11. H. Mastouri

Dự bị 5

  1. M. Elhmidi ▲ 46'
  2. O. Diané ▲ 75'
  3. D. Jouini ▲ 78'
  4. Y. Abdelli ▲ 90'
  5. Y. Dridi ▲ 90'
Club Africain HLV: D. Bettoni
  1. G. Yeferni
  2. G. Zaalouni
  3. K. Semakula
  4. Ali Youssef
  5. B. Ait Malek
  6. M. Zemzemi ▼ 46'
  7. Y. Bouabid
  8. H. Khadhraoui ▼ 78'
  9. O. Shili
  10. A. Kelaleche
  11. H. Labidi ▼ 71'

Dự bị 3

  1. A. Khalil ▲ 46'
  2. J. Kooh ▲ 71'
  3. Fahd Saad Mohamed ▲ 78'

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu33
56Ghi được37
14Thủng lưới25
1.47Bàn thắng mỗi trận1.12
26Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu