US Monastirienne
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Club Africain

US Monastirienne vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: US Monastirienne 4-0 Club Africain tại Ligue 1, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Monastirienne thắng 3, hòa 3, Club Africain thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Stade Mustapha Ben Jannet, Monastir
Phong độ
LWDWD US Monastirienne
DWWWD Club Africain
  1. 25' B. Ait Malek 1-0
  2. 28' F. Mannai 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Samb L. Trayi
  5. 46' A. El Omrani T. Cherifi
  6. 63' A. Jafeli 3-0
  7. 66' C. Labidi H. Labidi
  8. 66' A. Garreb R. Arfaoui
  9. 67' Y. El Welly B. Ait Malek
  10. 74' A. Bouati A. Jafeli
  11. 78' Y. Dridi Féderico Bikoro
  12. 78' W. Ben Yahia G. Sghaier
  13. 83' A. Yaakoubi F. Mannai
  14. 90'+4 A. Bouati 4-0
  15. FT4-0

Đội hình

US Monastirienne HLV: L. Chabbi
  1. B. Ben Saïd
  2. M. Ben Salem
  3. F. Soltani
  4. N. Zeguei
  5. M. Orkuma
  6. C. Jebali
  7. B. Ait Malek ▼ 67'
  8. F. Mannai ▼ 83'
  9. H. Baccar
  10. L. Trayi ▼ 46'
  11. A. Jafeli ▼ 74'

Dự bị 4

  1. M. Samb ▲ 46'
  2. Y. El Welly ▲ 67'
  3. A. Bouati ▲ 74'
  4. A. Yaakoubi ▲ 83'
Club Africain HLV: M. Kebaier
  1. N. Farhati
  2. G. Zaalouni
  3. A. Khalil
  4. R. Arfaoui ▼ 66'
  5. Féderico Bikoro ▼ 78'
  6. G. Sghaier ▼ 78'
  7. H. Souissi
  8. T. Cherifi ▼ 46'
  9. K. Eduwo
  10. A. Taous
  11. H. Labidi ▼ 66'

Dự bị 5

  1. A. El Omrani ▲ 46'
  2. C. Labidi ▲ 66'
  3. A. Garreb ▲ 66'
  4. Y. Dridi ▲ 78'
  5. W. Ben Yahia ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
AS Soliman
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu34
35Ghi được36
18Thủng lưới29
1.4Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu