Club Africain
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Monastirienne

Club Africain vs US Monastirienne

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 0-0 US Monastirienne tại Ligue 1, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 4, hòa 3, US Monastirienne thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 7
Sân vận động
Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
Phong độ
DWWWD Club Africain
LWDWD US Monastirienne
  1. 10' A. Harzi
  2. HT0-0
  3. 46' A. Ghrissi G. Zaalouni
  4. 64' A. Al Musrati
  5. 64' O. Diane
  6. 67' P. Kinzumbi B. Srarfi
  7. 67' O. Shili W. Tene
  8. 67' A. Kelaleche M. Sghaier
  9. 71' M. Ganouni A. Jafeli
  10. 77' G. Yeferni M. Hassen
  11. 88' L. Trayi M. Hadj Ali
  12. 90'+1 F. Soltani
  13. 90'+2 O. Shili
  14. 90'+5 I. Khalifa H. Mestouri
  15. 90'+5 F. Mannai A. Harzi
  16. FT0-0

Đội hình

Club Africain HLV: D. Bettoni
  1. M. Hassen ▼ 77'
  2. H. Ben Abda
  3. G. Zaalouni ▼ 46'
  4. K. Semakula
  5. Ali Youssef
  6. M. Sghaier ▼ 67'
  7. M. Zemzemi
  8. H. Khadhraoui
  9. W. Tene ▼ 67'
  10. B. Srarfi ▼ 67'
  11. H. Labidi

Dự bị 5

  1. A. Ghrissi ▲ 46'
  2. P. Kinzumbi ▲ 67'
  3. O. Shili ▲ 67'
  4. A. Kelaleche ▲ 67'
  5. G. Yeferni ▲ 77'
US Monastirienne HLV: M. Sahli
  1. A. Hallaoui
  2. M. Miladi
  3. F. Soltani
  4. N. Zeguei
  5. M. Ghorbel
  6. M. Orkuma
  7. A. Harzi ▼ 90'
  8. M. Hadj Ali ▼ 88'
  9. O. Diané
  10. H. Mestouri ▼ 90'
  11. A. Jafeli ▼ 71'

Dự bị 4

  1. M. Ganouni ▲ 71'
  2. L. Trayi ▲ 88'
  3. I. Khalifa ▲ 90'
  4. F. Mannai ▲ 90'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu38
37Ghi được56
25Thủng lưới14
1.12Bàn thắng mỗi trận1.47
17Giữ sạch lưới26
11Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu