US Monastirienne
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Soliman

US Monastirienne vs AS Soliman

Tỷ số chung cuộc: US Monastirienne 2-0 AS Soliman tại Ligue 1, 30 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Monastirienne thắng 7, hòa 3, AS Soliman thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Sân vận động
Stade Mustapha Ben Jannet, Monastir
Trọng tài
S. Selmi
Phong độ
LWDWD US Monastirienne
WDWWL AS Soliman
  1. 27' Y. Oumarou 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. El Omrani M. Saghraoui
  4. 46' D. Koffi M. Yeken
  5. 68' O. Bouraoui H. Baccar
  6. 68' B. Deli I. Mhirsi
  7. 72' K. Guenichi W. Naghmouchi
  8. 72' J. Yaakoubi E. Brini
  9. 82' O. Hicheri A. Louil
  10. 82' M. Yousfi E. Baffour
  11. 87' A. Amokrane M. Bouziane
  12. 90'+3 I. Khefacha H. Chikhaoui
  13. 90'+4 A. Amokrane 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

US Monastirienne HLV: D. Nović
  1. B. Ben Saïd
  2. O. Ouattara
  3. S. Harabi
  4. M. Saghraoui ▼ 46'
  5. I. Mhirsi ▼ 68'
  6. H. Chikhaoui ▼ 90'
  7. Y. Oumarou
  8. A. Boutiche
  9. A. Dridi
  10. H. Baccar ▼ 68'
  11. M. Bouziane ▼ 87'

Dự bị 5

  1. A. El Omrani ▲ 46'
  2. O. Bouraoui ▲ 68'
  3. B. Deli ▲ 68'
  4. A. Amokrane ▲ 87'
  5. I. Khefacha ▲ 90'
AS Soliman HLV: T. Jani
  1. A. Ayari
  2. H. Mabrouk
  3. M. Yeken ▼ 46'
  4. A. Louil ▼ 82'
  5. M. Triki
  6. W. Naghmouchi ▼ 72'
  7. F. Meskini
  8. E. Brini ▼ 72'
  9. B. Triki
  10. E. Baffour ▼ 82'
  11. B. Faye

Dự bị 5

  1. D. Koffi ▲ 46'
  2. K. Guenichi ▲ 72'
  3. J. Yaakoubi ▲ 72'
  4. O. Hicheri ▲ 82'
  5. M. Yousfi ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
ES Sahel
14 23 - 11 +12 29
2
ES Tunis
14 20 - 10 +10 28
4
Club Africain
14 16 - 13 +3 24
4
US Monastirienne
14 23 - 14 +9 26
5
ES Metlaoui
14 14 - 17 -3 19
5
Stade Tunisien
14 14 - 17 -3 16
5
US Ben Guerdane
14 18 - 16 +2 21
6
AS Soliman
14 11 - 14 -3 17
6
CA Bizertin
14 12 - 17 -5 16
6
CS Sfaxien
14 12 - 10 +2 18
7
EO Sidi Bouzid
14 9 - 19 -10 9
7
ES Hammam-Sousse
14 9 - 18 -9 14
7
Olympique Béja
14 9 - 20 -11 16
8
CS Chebba
14 8 - 17 -9 11
8
Rejiche
14 5 - 17 -12 6
8
US Tataouine
14 6 - 42 -36 4
CAF Champions League Relegation Round Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu25
52Ghi được19
31Thủng lưới28
1.21Bàn thắng mỗi trận0.76
20Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn6
25Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu