US Monastirienne
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
AS Soliman

US Monastirienne vs AS Soliman

Tỷ số chung cuộc: US Monastirienne 3-0 AS Soliman tại Ligue 1, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Monastirienne thắng 4, hòa 0, AS Soliman thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Sân vận động
Stade Mustapha Ben Jannet, Monastir
Phong độ
LLWDW US Monastirienne
WDWWL AS Soliman
  1. 5' A. Harzi 1-0
  2. 27' H. Mastouri 2-0
  3. 37' M. Ghorbel 3-0
  4. 40' M. Ghorbel
  5. HT3-0
  6. 46' R. Azzouz M. Ghorbel
  7. 46' O. Hicheri M. Boussetta
  8. 46' Y. El Kassah S. Sarr
  9. 73' D. Jebli M. Victor
  10. 73' F. Belaili S. Ben Mansour
  11. 78' O. Hichri
  12. 81' M. Ganouni
  13. 82' A. Hallaoui
  14. 84' K. Michael M. Ganouni
  15. 84' Y. Abdelli M. Orkuma
  16. 90'+1 H. Mastouri
  17. 90'+3 I. Khalifa H. Mastouri
  18. 90'+3 Y. Dridi L. Trayi
  19. FT3-0

Đội hình

US Monastirienne HLV: M. Sahli
  1. A. Hallaoui
  2. C. Salhi
  3. F. Soltani
  4. M. Ghorbel ▼ 46'
  5. M. Orkuma ▼ 84'
  6. A. Harzi
  7. M. Hadj Ali
  8. R. Chikhaoui
  9. L. Trayi ▼ 90'
  10. M. Ganouni ▼ 84'
  11. H. Mastouri ▼ 90'

Dự bị 5

  1. R. Azzouz ▲ 46'
  2. K. Michael ▲ 84'
  3. Y. Abdelli ▲ 84'
  4. I. Khalifa ▲ 90'
  5. Y. Dridi ▲ 90'
AS Soliman HLV: S. Zarrouk
  1. A. Nsibi
  2. H. Mabrouk
  3. M. Boussetta ▼ 46'
  4. M. Triki
  5. A. Majhed
  6. G. Maatougui
  7. S. Sarr ▼ 46'
  8. A. Mesbah
  9. I. El Abed
  10. S. Ben Mansour ▼ 73'
  11. M. Victor ▼ 73'

Dự bị 4

  1. O. Hicheri ▲ 46'
  2. Y. El Kassah ▲ 46'
  3. D. Jebli ▲ 73'
  4. F. Belaili ▲ 73'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu32
56Ghi được20
14Thủng lưới40
1.47Bàn thắng mỗi trận0.63
26Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu