US Monastirienne vs AS Soliman
Tỷ số chung cuộc: US Monastirienne 3-0 AS Soliman tại Ligue 1, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Monastirienne thắng 4, hòa 0, AS Soliman thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 30
- Sân vận động
- Stade Mustapha Ben Jannet, Monastir
- Phong độ
- LLWDW US Monastirienne
- WDWWL AS Soliman
- 5' M. Slama 1-0
- 33' ▲ A. Mouati ▼ Y. El Kassah
- HT1-0
- 54' I. Souissi 2-0
- 57' S. Barhoumi
- 57' ▲ A. Fellah ▼ G. Maatougui
- 58' A. Mosbahi
- 69' ▲ S. Bouali ▼ A. Yaakoubi
- 69' ▲ F. Miladi ▼ I. Souissi
- 76' M. Miladi 3-0
- 78' ▲ A. Boulila ▼ C. El Djebali
- 78' ▲ S. Bizid ▼ S. Barhoumi
- 82' ▲ A. Bouzganda ▼ M. Slama
- 90' ▲ D. Ben Yahmed ▼ M. Mehri
- FT3-0
Đội hình
- 22A. Hallaoui
- 11A. Yaakoubi▼ 69'
- 35M. Miladi
- 21R. Bouchniba
- 25R. Chikhaoui
- 13R. Azzouz
- 23C. El Djebali▼ 78'
- 14M. Slama▼ 82'
- 6O. Diane
- 20S. Barhoumi▼ 78'
- 18I. Souissi▼ 69'
Dự bị 8
- 8Y. Amri
- 24A. Slimane
- 4L. Gilmore
- S. Bouali▲ 69'
- 33F. Miladi▲ 69'
- 31A. Boulila▲ 78'
- 12S. Bizid▲ 78'
- 2A. Bouzganda▲ 82'
- 1M. Ben Cherifia
- 27B. Diarra
- 17G. Maatougui▼ 57'
- 2H. Jouidi
- 15M. Boucetta
- 21A. Mosbahi
- 31M. Mehri▼ 90'
- 6P. Mbarga Ngankou
- 26Y. El Kassah▼ 33'
- 9A. Bouassida
- 11M. Haddad
Dự bị 5
- 19M. Kamoun
- 16M. Rabah
- A. Mouati▲ 33'
- 18A. Fellah▲ 57'
- 7D. Ben Yahmed▲ 90'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 10 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 45 - 11 | +34 | 63 | |
| 3 | 30 | 43 - 13 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 28 - 14 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 28 - 18 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 30 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 19 - 25 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 18 - 22 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 18 - 29 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 18 - 39 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 30 | 11 - 37 | -26 | 18 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu30
37Ghi được15
26Thủng lưới31
1.03Bàn thắng mỗi trận0.5
17Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn5
20Hiệp hai6