Al Ahly SC vs Smouha SC
Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 1-0 Smouha SC tại Premier League, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 5, hòa 1, Smouha SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 3
- Sân vận động
- Cairo International Stadium, Cairo
- Phong độ
- WLWWW Al Ahly SC
- LLLDL Smouha SC
- 45'+3 Hesham Hafez
- HT0-0
- 55' Taher Mohamed
- 57' Amr El Sisi
- 57' Mohamed Hany
- 61' ▲ Abdel Ghani Mohamed ▼ Mohamed Farouk
- 61' ▲ Mohamed Adel ▼ Attidjikou Samadou
- 67' ▲ Mohamed Magdy Afsha ▼ Taher Mohamed
- 67' ▲ Monsef Bakrar ▼ Ali Mahmoud
- 73' ▲ Ahmed El Nadry ▼ Amr El Sisi
- 73' ▲ Emmanuel Nweke ▼ Mohamed Desouki
- 81' ▲ Ali Gamal ▼ Hesham Hafez
- FT1-0
Đội hình
- 31Mostafa Shobeir
- 30Mohamed Hany
- 6Yasser Ibrahim
- 26Amr El Gazar
- 36Ahmed Koka
- 21Ali Mahmoud▼ 67'
- 13Marwan Attia
- 7Taher Mohamed▼ 67'
- 25Zizo
- 17A. Bencharki
- 9S. Benjdida
Dự bị 9
- 8Ahmed Hashem
- 10M. Bakrar▲ 67'
- 27A. Abdallah
- 5Hady Reyad
- 14Hussein El Shahat
- 1Mohamed El Shenawy
- 28Karim Fouad
- 2Yassin Marei
- 19Mohamed Magdi Kafsha
- 28Ahmed Mayhoub
- 2Hesham Hafez▼ 81'
- 24Mohamed Ragab
- 4Ahmed Abdel Rasoul
- 3Mohamed Desouki▼ 73'
- 15S. Attidjikou
- 11Mohamed Farouk▼ 61'
- 10Khaled El Ghandour
- 7Amr El Sisi▼ 73'
- 8Samir Fekri
- 23Fady Farid
Dự bị 9
- 9Marwan Hamdi
- 30Ali Gamal▲ 81'
- 19Mohamed Adel▲ 61'
- 17Ahmed El Nadry▲ 73'
- 21K. Mohamed
- 66K. Mohamed
- 6Abdel Rahman Amer
- 1Hussein Taimour
- 45E. Nweke▲ 73'
Thống kê
02⚑9
⚑120
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm0
4Trúng đích0
7Chệch đích0
9Bị chặn0
9Phạt góc1
1Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
557Chuyền bóng279
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 6 - 0 | +6 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 2 | +4 | 9 | |
| 3 | 3 | 5 - 1 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 3 - 1 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 1 - 2 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 13 | 3 | 1 - 4 | -3 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 4 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | 2 - 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | 4 - 6 | -2 | 1 | |
| 18 | 3 | 0 - 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 20 | 3 | 0 - 5 | -5 | 1 |
So sánh
4Trận đấu3
7Ghi được0
4Thủng lưới2
1.75Bàn thắng mỗi trận0
2Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn0
5Hiệp hai0