Smouha SC vs Al Ahly SC
Tỷ số chung cuộc: Smouha SC 0-1 Al Ahly SC tại Premier League, 23 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Smouha SC thắng 0, hòa 1, Al Ahly SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 19
- Sân vận động
- Alexandria Stadium, Alexandria
- Phong độ
- LLLDL Smouha SC
- WLWWW Al Ahly SC
- 18' ▲ H. Reyad ▼ Y. Marei
- 30' 0-1 M. Otaka
- 38' Khaled El Ghandour
- HT0-1
- 58' Mohamed Ali Ben Romdhane
- 66' ▲ M. Ragab ▼ Y. Afifi
- 66' ▲ P. Badji ▼ A. Samadou
- 66' ▲ T. Mohamed ▼ M. Ben Romdhane
- 67' Pape Badji
- 73' Ahmed Ramadan
- 76' ▲ H. Ashraf ▼ S. Fekri
- 82' ▲ A. Hassan ▼ M. Gomaa
- 84' ▲ H. El Shahat ▼ M. Attia
- 84' ▲ A. Kouka ▼ A. Bencharki
- 84' ▲ Ieltsin Camoes ▼ M. Otaka
- 89' Samuel Amadi
- FT0-1
Đội hình
- 28A. Mayhoub 6.9
- 2H. Hafez 7.0
- 21M. Mostafa 6.7
- 4M. Gomaa ▼ 82'
- 12Y. Afifi ▼ 66' 6.6
- 7A. El Sisi 6.9
- 23S. Amadi 6.9
- 10K. El Ghandour 6.3
- 15A. Samadou ▼ 66' 7.0
- 8S. Fekri ▼ 76' 7.0
- 33A. Yehia 6.3
Dự bị 9
- 1E. Soliman
- 24M. Ragab ▲ 66' 6.9
- 35A. Fawzi
- 19E. Fathi
- 9H. Ashraf ▲ 76' 6.3
- 20P. Badji ▲ 66' 6.3
- 30A. Hassan ▲ 82' 6.9
- 66K. Mohamed
- 14Juhayna
- 31O. Shobeir 7.2
- 30M. Hany 6.5
- 4A. Ramadan 7.3
- 2Y. Marei ▼ 18' 6.6
- 20Y. Belammari 7.0
- 17A. Bencharki ▼ 84' 6.2
- 23A. Dieng 6.6
- 13M. Attia ▼ 84' 7.3
- 22E. Ashour 6.9
- 27M. Otaka ⚽ ▼ 84' 6.7
- 5M. Ben Romdhane ▼ 66' 6.5
Dự bị 9
- 1M. El Shenawy
- 10M. Sherif
- 29T. Mohamed ▲ 66' 6.7
- 14H. El Shahat ▲ 84' 6.3
- 24A. Eid
- 21H. Reyad ▲ 18' 7.6
- 28K. Fouad
- 36A. Kouka ▲ 84' 6.6
- 9Ieltsin Camoes ▲ 84' 6.7
Thống kê
03⚑4
⚑320
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm8
1Trúng đích3
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
4Phạt góc3
5Việt vị1
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
403Chuyền bóng436
318Chuyền chính xác353
79%Chính xác chuyền81%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
26Trận đấu39
23Ghi được59
23Thủng lưới33
0.88Bàn thắng mỗi trận1.51
7Giữ sạch lưới15
7Trên 2.5 bàn16
9Hiệp hai30