Al Ahly SC vs Smouha SC
Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 2-1 Smouha SC tại Premier League, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 5, hòa 1, Smouha SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Championship Group · Vòng 2
- Sân vận động
- Cairo International Stadium, Cairo
- Phong độ
- WLWWW Al Ahly SC
- LLLDL Smouha SC
- 24' Trezeguet · Zizo 1-0
- 45' 1-1 S. Amadi · H. Ashraf
- HT1-1
- 56' ▲ M. Otaka ▼ M. Sherif
- 56' ▲ S. Reda ▼ A. Amer
- 64' Sherif Reda
- 65' ▲ A. Bencharki ▼ Zizo
- 65' ▲ M. Ben Romdhane ▼ E. Ashour
- 66' ▲ Y. Afifi ▼ S. Amadi
- 83' ▲ T. Mohamed ▼ Y. Marei
- 83' ▲ A. Fawzi ▼ A. El Sisi
- 83' ▲ K. Mohamed ▼ S. Fekri
- 83' ▲ Juhayna ▼ A. Samadou
- 90'+6 Hussein El Shahat
- 90'+2 Taher Mohamed
- 90'+6 Khaled El Ghandour
- 90' T. Mohamed · M. Hany 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 31O. Shobeir 7.3
- 30M. Hany ⇢ 7.9
- 6Y. Ibrahim 6.5
- 2Y. Marei ▼ 83' 7.3
- 20Y. Belammari 6.6
- 14H. El Shahat 7.5
- 22E. Ashour ▼ 65' 6.7
- 13M. Attia 7.3
- 7Trezeguet ⚽ 7.2
- 25Zizo ⇢ ▼ 65' 7.0
- 10M. Sherif ▼ 56' 6.2
Dự bị 9
- 33Hamza Alaa
- 29T. Mohamed ⚽ ▲ 83' 7.7
- 23A. Dieng
- 24A. Eid
- 4A. Ramadan
- 21H. Reyad
- 27M. Otaka ▲ 56' 6.2
- 17A. Bencharki ▲ 65' 6.7
- 5M. Ben Romdhane ▲ 65' 6.9
- 28A. Mayhoub 6.5
- 2H. Hafez 6.9
- 24M. Ragab 6.3
- 21M. Mostafa 6.2
- 6A. Amer ▼ 56' 6.7
- 15A. Samadou ▼ 83' 6.9
- 23S. Amadi ⚽ ▼ 66' 7.9
- 10K. El Ghandour 7.2
- 7A. El Sisi ▼ 83' 6.6
- 8S. Fekri ▼ 83' 6.9
- 9H. Ashraf ⇢ 6.2
Dự bị 9
- 1E. Soliman
- 35A. Fawzi ▲ 83' 6.5
- 11S. Reda ▲ 56' 6.3
- 22A. Khaled
- 33A. Yehia
- 3A. Awad
- 12Y. Afifi ▲ 66' 6.5
- 66K. Mohamed ▲ 83' 6.3
- 14Juhayna ▲ 83' 6.7
Thống kê
02⚑7
⚑120
69%Kiểm soát bóng31%
12Dứt điểm10
3Trúng đích5
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn0
7Phạt góc1
1Việt vị2
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua0
-0.89Bàn thắng ngăn chặn-0.89
503Chuyền bóng225
443Chuyền chính xác162
88%Chính xác chuyền72%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
39Trận đấu26
59Ghi được23
33Thủng lưới23
1.51Bàn thắng mỗi trận0.88
15Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn7
30Hiệp hai9