Al Ahly SC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Smouha SC

Al Ahly SC vs Smouha SC

Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 0-0 Smouha SC tại Premier League, 28 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 5, hòa 1, Smouha SC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 7
Phong độ
WLWWW Al Ahly SC
LLLDL Smouha SC
  1. 33' Dokou Dodo
  2. 44' Mahmoud Wahid
  3. 45'+1 Hossam Hassan
  4. HT0-0
  5. 51' Eslam Gaber
  6. 58' L. Dahdouh Islam Gaber
  7. 58' Mohamed Saeed Ahmed Khaled
  8. 64' Emam Ashour
  9. 68' Rami Rabia
  10. 77' Hamdy Alaa Hussein Faisal
  11. 80' Ahmed Abdelkader Mohamed Magdi Kafsha
  12. 80' Mohamed Zaalouk Karim Fouad
  13. 82' Tariq Alaa
  14. 87' Mostafa El Badry Hossam Hassan
  15. FT0-0

Đội hình

Al Ahly SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Koller
  1. 1Mohamed El Shenawy 7.2
  2. 8Akram Tawfik 7.9
  3. 5Rami Rabia 7.2
  4. 24Mohamed Abdelmonem 7.9
  5. 21A. Maâloul 8.3
  6. 19Mohamed Magdi Kafsha ▼ 80' 7.7
  7. 28Karim Fouad ▼ 80' 7.2
  8. 13Marwan Attia 7.5
  9. 22Emam Ashour 8.2
  10. 14Hussein El Shahat 6.9
  11. 9Salah Mohsen 7.2

Dự bị 9

  1. 11Ahmed Abdelkader ▲ 80' 6.3
  2. 35Mohamed Zaalouk ▲ 80' 6.2
  3. 17Amr El Soleya
  4. 36Ahmed Koka
  5. 15A. Dieng
  6. 30Mohamed Hany
  7. 31Mostafa Shobeir
  8. 6Yasser Ibrahim
  9. 2Khaled Abdel Fattah
Smouha SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ahmed Samy
  1. 1El Hany Soliman 7.2
  2. 21Mohamed Mostafa Mido
  3. 24Tarek Alaa 7.3
  4. 5Ahmed Hakam 7.5
  5. 12Mahmoud Waheed 6.5
  6. 36D. Dokou 7.0
  7. 28Amr Kalawa 6.3
  8. 22Ahmed Khaled ▼ 58' 6.6
  9. 7Hussein Faisal ▼ 77' 6.6
  10. 15Islam Gaber ▼ 58' 6.6
  11. 18Hossam Hassan ▼ 87' 6.9

Dự bị 9

  1. 10L. Dahdouh ▲ 58' 6.7
  2. 14Mohamed Saeed ▲ 58' 6.9
  3. 16Hamdy Alaa ▲ 77' 6.3
  4. 19Mostafa El Badry ▲ 87' 6.2
  5. 17Mahmoud Abdel Halim
  6. 11Sherif Reda
  7. 23Mohamed Ashraf
  8. 9Fady Farid
  9. 8A. Liadi

Thống kê

0215
150
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm7
2Trúng đích2
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
15Phạt góc1
1Việt vị0
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
2Cứu thua2
582Chuyền bóng291
484Chuyền chính xác202
83%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
34 75 - 28 +47 85
2
Pyramids FC
34 62 - 27 +35 79
3
Zamalek SC
34 53 - 37 +16 56
4
AL Masry
34 41 - 39 +2 55
5
Future FC
34 40 - 28 +12 54
6
Smouha SC
34 39 - 35 +4 54
7
Masr
34 48 - 35 +13 51
8
Ceramica Cleopatra
34 51 - 42 +9 46
9
Enppi
34 38 - 37 +1 45
10
El Geish
34 30 - 40 -10 42
11
Al Ittihad
34 30 - 42 -12 41
12
El Gouna FC
34 32 - 44 -12 39
13
National Bank of Egypt
34 46 - 45 +1 36
14
Ismaily SC
34 33 - 43 -10 33
15
Pharco
34 32 - 43 -11 33
16
Baladiyyat Al Mehalla
34 31 - 65 -34 28
17
El Mokawloon
34 32 - 57 -25 26
18
El Dakhleya
34 17 - 43 -26 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu38
101Ghi được41
35Thủng lưới38
1.94Bàn thắng mỗi trận1.08
26Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn12
57Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu