Al Ahly SC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Smouha SC

Al Ahly SC vs Smouha SC

Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 2-0 Smouha SC tại Premier League, 7 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 5, hòa 1, Smouha SC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 5
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Phong độ
WLWWW Al Ahly SC
LLLDL Smouha SC
  1. 29' Wessam Abou Ali
  2. 33' Karim El Debes Y. Attiat Allah
  3. 45'+3 Mohamed Magdi Kafsha · Karim El Debes 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Ahmed Koka A. Dari
  6. 46' S. Amadi Mohamed Saeed
  7. 50' Emam Ashour · Hussein El Shahat 2-0
  8. 67' Adham Hamada A. Liadi
  9. 72' Mohamed Salem Mohamed Metwaly Canaria
  10. 75' Amr El Soleya Mohamed Magdi Kafsha
  11. 76' Yasser Ibrahim
  12. 79' Karim El Debes
  13. 82' Mostafa El Badry A. El Ouadi
  14. 82' Mohamed Juhayna Mahmoud Saber
  15. FT2-0

Đội hình

Al Ahly SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Koller
  1. 1Mohamed El Shenawy 7.2
  2. 15A. Dari ▼ 46' 6.6
  3. 5Rami Rabia 7.0
  4. 6Yasser Ibrahim 7.2
  5. 18Y. Attiat Allah ▼ 33' 6.9
  6. 22Emam Ashour 8.0
  7. 14Hussein El Shahat 7.2
  8. 13Marwan Attia 7.2
  9. 8Akram Tawfik 8.0
  10. 9Wessam Abou Ali 6.3
  11. 19Mohamed Magdi Kafsha ▼ 75' 7.9

Dự bị 9

  1. 33Karim El Debes ▲ 33' 7.0
  2. 36Ahmed Koka ▲ 46' 6.7
  3. 17Amr El Soleya ▲ 75' 6.3
  4. 7Kahraba
  5. 31Mostafa Shobeir
  6. 32Samir Mohamed
  7. 23Omar El Saeey
  8. 20Karim Nedved
  9. 4Youssef Ayman
Smouha SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ahmed Samy
  1. 16Mohamed Ashraf 6.2
  2. 8A. Liadi ▼ 67' 6.7
  3. 4Barakat Haggag 6.5
  4. 26Mohamed Rabia 6.7
  5. 15Islam Gaber 7.0
  6. 7Mohamed Metwaly Canaria ▼ 72' 6.6
  7. 33Mahmoud Saber ▼ 82' 7.3
  8. 36D. Dokou 6.9
  9. 14Mohamed Saeed ▼ 46' 6.3
  10. 18Hossam Hassan 7.2
  11. 10A. El Ouadi ▼ 82' 6.3

Dự bị 9

  1. 23S. Amadi ▲ 46' 6.9
  2. 12Adham Hamada ▲ 67' 6.9
  3. 9Mohamed Salem ▲ 72' 7.0
  4. 19Mostafa El Badry ▲ 82' 7.0
  5. 28Mohamed Juhayna ▲ 82' 6.6
  6. 21Mohamed Mostafa Mido
  7. 29Hussein Taimour
  8. 6Abdel Rahman Amer
  9. 20Ashraf Magdy

Thống kê

023
900
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm12
3Trúng đích3
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc9
3Việt vị2
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
2Cứu thua1
422Chuyền bóng390
336Chuyền chính xác300
80%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Al Ahly SC
17 30 - 9 +21 39
2
Pyramids FC
8 15 - 10 +5 56
3
Zamalek SC
17 30 - 16 +14 32
4
AL Masry
8 10 - 9 +1 42
5
National Bank of Egypt
17 22 - 18 +4 29
6
Ceramica Cleopatra
8 15 - 12 +3 37
7
Pharco
8 8 - 16 -8 32
8
Petrojet
17 17 - 18 -1 22
9
Haras El Hodood
17 17 - 19 -2 22
10
Masr
17 15 - 13 +2 21
11
El Geish
17 13 - 18 -5 21
12
Smouha SC
17 13 - 22 -9 20
13
Al Ittihad
17 11 - 16 -5 18
14
El Gouna FC
17 10 - 15 -5 17
15
Ghazl El Mehalla
17 16 - 24 -8 17
16
Ismaily SC
17 11 - 21 -10 14
17
Enppi
17 10 - 21 -11 12
18
Future FC
17 9 - 24 -15 9
CAF Champions League Relegation Round

So sánh

45Trận đấu32
86Ghi được20
35Thủng lưới38
1.91Bàn thắng mỗi trận0.63
22Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn8
52Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu