Smouha SC vs Al Ahly SC
Tỷ số chung cuộc: Smouha SC 0-1 Al Ahly SC tại Premier League, 8 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Smouha SC thắng 0, hòa 1, Al Ahly SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 24
- Phong độ
- LLLDL Smouha SC
- WLWWW Al Ahly SC
- -5' Mostafa Shobeir
- 7' Hossam Hassan
- 12' ▲ Mohamed Hany ▼ Karim Fouad
- 28' Dokou Dodo
- 38' ▲ Hamdy Alaa ▼ D. Dokou
- HT0-0
- 46' ▲ Mohamed Magdi Kafsha ▼ Emam Ashour
- 46' ▲ Omar Kamal ▼ R. Slim
- 55' Hamdy Alaa
- 58' Tariq Alaa
- 67' ▲ Mohamed Saeed ▼ Tarek Alaa
- 67' ▲ Karim Nedved ▼ Akram Tawfik
- 67' ▲ Ahmed Abdelkader ▼ Hussein El Shahat
- 77' ▲ Islam Gaber ▼ Amr Kalawa
- 77' ▲ Mostafa El Badry ▼ Ahmed Khaled
- 77' ▲ Fady Farid ▼ Hossam Hassan
- 85' El-Hani Soliman
- 87' Mohamed Metwally Canaria
- 90'+5 Mohamed Magdy Afsha
- 90'+5 0-1 Mohamed Magdi Kafsha · Omar Kamal
- FT0-1
Đội hình
- 1El Hany Soliman 7.2
- 24Tarek Alaa ▼ 67' 6.6
- 4Barakat Haggag 6.6
- 15J. Arthur 6.5
- 6Abdel Rahman Amer 7.3
- 7Mohamed Metwaly Canaria 6.3
- 36D. Dokou ▼ 38' 6.3
- 8A. Liadi 6.9
- 28Amr Kalawa ▼ 77' 7.2
- 22Ahmed Khaled ▼ 77' 6.9
- 18Hossam Hassan ▼ 77' 6.5
Dự bị 9
- 16Hamdy Alaa ▲ 38' 6.3
- 14Mohamed Saeed ▲ 67' 6.5
- 11Islam Gaber ▲ 77' 6.3
- 19Mostafa El Badry ▲ 77' 6.3
- 9Fady Farid ▲ 77' 6.3
- 40Ahmed Ehab
- 21Mohamed Mostafa Mido
- 23Mohamed Ashraf
- 30El Habib Hassan
- 1Mohamed El Shenawy 6.6
- 2Khaled Abdel Fattah 7.2
- 6Yasser Ibrahim 8.0
- 5Rami Rabia 7.9
- 28Karim Fouad ▼ 12' 6.2
- 8Akram Tawfik ▼ 67' 7.3
- 13Marwan Attia 7.2
- 22Emam Ashour ▼ 46' 7.2
- 12R. Slim ▼ 46' 6.7
- 9Wessam Abou Ali 6.9
- 14Hussein El Shahat ▼ 67' 7.7
Dự bị 9
- 30Mohamed Hany ▲ 12' 7.2
- 19Mohamed Magdi Kafsha ⚽ ▲ 46' 8.0
- 3Omar Kamal ▲ 46' 7.3
- 20Karim Nedved ▲ 67' 7.2
- 11Ahmed Abdelkader ▲ 67' 6.6
- 41Ahmed Abdin
- 31Mostafa Shobeir
- 50R. Huncho
- 38Mohamed Ali
Thống kê
06⚑4
⚑720
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm17
2Trúng đích6
1Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc7
2Việt vị2
16Phạm lỗi9
6Thẻ vàng2
5Cứu thua1
316Chuyền bóng490
225Chuyền chính xác402
71%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu52
41Ghi được101
38Thủng lưới35
1.08Bàn thắng mỗi trận1.94
16Giữ sạch lưới26
12Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai57