Uthai Thani vs Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
Tỷ số chung cuộc: Uthai Thani 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United tại Thai League 1, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Uthai Thani thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 24
- Phong độ
- LDLLW Uthai Thani
- LDWDW Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- 10' Marcelo Djaló
- 43' M. Djalo · B. Davis 1-0
- 44' ▲ M. Eisa ▼ N. Naksawat
- 45'+5 ▲ N. Selanon ▼ W. Jarunongkran
- HT1-0
- 52' Chirawat Wangthaphan
- 61' ▲ D. Smart ▼ Bruno Baio
- 62' ▲ H. Stewart ▼ Kelvin
- 64' ▲ M. Al Ghassani ▼ T. Dangda
- 64' ▲ R. Poomchantuek ▼ I. Alhaft
- 64' ▲ Arthur ▼ N. Kosovic
- 79' ▲ S. Booncharee ▼ P. Autra
- 80' 1-1 P. Maia · R. Poomchantuek
- 81' ▲ T. Paibulkijcharoen ▼ A. Meethoum
- 81' ▲ W. Playnum ▼ T. Auksornsri
- FT1-1
Đội hình
- 26C. Wangthaphan 6.6
- 27J. Beresford 6.6
- 78C. Gomis 6.7
- 5M. Djalo ⚽ 7.3
- 65T. Auksornsri ▼ 81' 6.6
- 92A. Meethoum ▼ 81' 6.9
- 22Kelvin ▼ 62' 6.7
- 8W. Weidersjo 7.0
- 10B. Davis ⇢ 6.5
- 20N. Naksawat ▼ 44' 7.5
- 72Bruno Baio ▼ 61' 6.2
Dự bị 12
- 1T. Waiyawut
- 7M. Eisa ▲ 44' 7.0
- 6S. M. Kyaw
- 30H. Stewart ▲ 62' 6.6
- 82T. Paibulkijcharoen ▲ 81' 6.9
- 21Tann Sirimongkol
- 67P. Boonmalert
- 77D. Smart ▲ 61' 6.2
- 11S. Purisay
- 19W. Playnum ▲ 81' 6.6
- 17J. Wachpirom
- 4P. Muanmart
- 1P. Khammai 7.2
- 36J. Praisuwan 6.9
- 5P. Maia ⚽ 8.5
- 3Everton 8.2
- 24W. Jarunongkran ▼ 45' 6.7
- 33N. Kosovic ▼ 64' 6.2
- 27W. Pomphan 7.2
- 37P. Autra ▼ 79' 6.3
- 97I. Alhaft ▼ 64' 6.6
- 7Rivaldinho 6.7
- 10T. Dangda ▼ 64' 6.3
Dự bị 12
- 29P. Pholsongkram
- 26S. Thongsong
- 16M. Al Ghassani ▲ 64' 6.6
- 43S. Booncharee ▲ 79' 6.6
- 4M. Bihr
- 6N. Selanon ▲ 45' 6.9
- 20G. Keereeleang
- 99P. Kongsri
- 11R. Poomchantuek ▲ 64' 6.3
- 70Arthur ▲ 64' 6.3
- 32N. Kangkratok
- 52W. Inaram
Thống kê
02⚑8
⚑500
34%Kiểm soát bóng66%
18Dứt điểm18
4Trúng đích3
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn7
8Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
242Chuyền bóng482
192Chuyền chính xác430
79%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu48
39Ghi được66
44Thủng lưới62
1.3Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai35