Uthai Thani vs Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
Tỷ số chung cuộc: Uthai Thani 1-4 Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United tại Thai League 1, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Uthai Thani thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 1
- Sân vận động
- Uthai Thani Province Stadium, Uthai Thani
- Phong độ
- LDLLW Uthai Thani
- DWDWL Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- 21' 0-1 Mahmoud Eid · R. Phumichantuk
- 30' Willen
- 37' S. Thongsong
- 38' T. Puangchan
- 43' Eid Mahmoud
- HT0-1
- 47' Ricardo Santos
- 54' 0-2 N. Selanon · Mahmoud Eid
- 58' ▲ A. Doloh ▼ Aung Thu
- 58' ▲ K. Phutchan ▼ S. Purisai
- 67' C. Mbah
- 80' ▲ N. Chansawek ▼ W. Playnum
- 80' ▲ N. Naksawat ▼ Jiloan Hamad
- 81' 0-3 Willen Mota11m
- 88' 0-4 Mahmoud Eid · T. Puangchan
- 89' ▲ C. Pombubpha ▼ Mahmoud Eid
- 89' ▲ P. Wannasri ▼ S. Thongsong
- 89' ▲ R. Arunyapairot ▼ T. Limwanasathian
- 89' ▲ T. Mhuaddarak ▼ T. Puangchan
- 89' ▲ A. Soukouna ▼ Willen Mota
- 90'+3 N. Sanmahung
- 90'+2 C. Mbah 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 26K. Suklom
- 15N. Sanmahung
- 19W. Playnum ▼ 80'
- 6W. Klomjit
- 27J. Beresford
- 14Nam Yun-Jae
- 9Jiloan Hamad ▼ 80'
- 7S. Purisai ▼ 58'
- 11Ricardo Santos
- 36Aung Thu ▼ 58'
- 99C. Mbah
Dự bị 9
- 62A. Doloh ▲ 58'
- 70K. Phutchan ▲ 58'
- 8N. Chansawek ▲ 80'
- 20N. Naksawat ▲ 80'
- 3C. Charalampous
- 4P. Muanmart
- 18B. Wongsajaem
- 25A. Kerdsompong
- 21Aung Kaung Mann
- 1P. Khammai
- 3Everton
- 2P. Notechaiya
- 6N. Selanon
- 26S. Thongsong ▼ 89'
- 39P. A-nan
- 18T. Puangchan ▼ 89'
- 28T. Limwanasathian ▼ 89'
- 11R. Phumichantuk
- 29Willen Mota ▼ 89'
- 93Mahmoud Eid ▼ 89'
Dự bị 9
- 20C. Pombubpha ▲ 89'
- 5P. Wannasri ▲ 89'
- 30R. Arunyapairot ▲ 89'
- 17T. Mhuaddarak ▲ 89'
- 94A. Soukouna ▲ 89'
- 96B. Theppawong
- 24W. Jarunongkran
- 34W. Makemusik
- 8W. Imura
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu47
43Ghi được89
59Thủng lưới43
1.3Bàn thắng mỗi trận1.89
5Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai59