Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Uthai Thani

Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United vs Uthai Thani

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United 1-2 Uthai Thani tại Thai League 1, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 3, hòa 2, Uthai Thani thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 10
Phong độ
LDWDW Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
LDLLW Uthai Thani
  1. 14' M. Al Ghassani
  2. 43' S. Kunori · G. Keereeleang 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Eisa C. Gomis
  5. 51' 1-1 Bruno Baio · H. Stewart
  6. 69' W. Jarunongkran P. Arhan
  7. 69' R. Poomchantuek G. Keereeleang
  8. 77' J. Praisuwan N. Selanon
  9. 80' C. Charalampous T. Auksornsri
  10. 80' Tann Sirimongkol H. Stewart
  11. 83' 1-2 Bruno Baio · B. Davis
  12. 86' P. Anan K. Nakamura
  13. 86' T. Dangda S. Thongsong
  14. 90'+3 Bruno Baio
  15. 90' W. Playnum W. Weidersjo
  16. 90'+5 D. Smart Bruno Baio
  17. FT1-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United HLV: Totchtawan Sripan
  1. 1P. Khammai
  2. 6N. Selanon ▼ 77'
  3. 26S. Thongsong ▼ 86'
  4. 3Everton
  5. 21P. Arhan ▼ 69'
  6. 14K. Nakamura ▼ 86'
  7. 17S. Kunori
  8. 27W. Pomphan
  9. 97I. Alhaft
  10. 16M. Al Ghassani
  11. 20G. Keereeleang ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 29P. Pholsongkram
  2. 38C. Raksri
  3. 43S. Booncharee
  4. 24W. Jarunongkran ▲ 69'
  5. 36J. Praisuwan ▲ 77'
  6. 96B. Thepwong
  7. 39P. Anan ▲ 86'
  8. 7L. Adzic
  9. 11R. Poomchantuek ▲ 69'
  10. 28N. Promsomboon
  11. 18T. Puangchan
  12. 10T. Dangda ▲ 86'
Uthai Thani HLV: Gino Lettieri
  1. 26C. Wangthaphan
  2. 27J. Beresford
  3. 2M. Angha
  4. 5M. Djalo
  5. 65T. Auksornsri ▼ 80'
  6. 30H. Stewart ▼ 80'
  7. 78C. Gomis ▼ 46'
  8. 8W. Weidersjo ▼ 90'
  9. 10B. Davis
  10. 72Bruno Baio ▼ 90'
  11. 9C. Mbah

Dự bị 12

  1. 24W. Sukhuna
  2. 3C. Charalampous ▲ 80'
  3. 17J. Wachpirom
  4. 29L. James
  5. 66S. Krstovic
  6. 19W. Playnum ▲ 90'
  7. 11S. Purisay
  8. 21Tann Sirimongkol ▲ 80'
  9. 7M. Eisa ▲ 46'
  10. 20N. Naksawat
  11. 77D. Smart ▲ 90'
  12. 99S. Yapp

Thống kê

10
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu30
66Ghi được39
62Thủng lưới44
1.38Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu