Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United vs Uthai Thani
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United 0-0 Uthai Thani tại Thai League 1, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 3, hòa 2, Uthai Thani thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 3
- Sân vận động
- Thammasat Stadium, Pathum Thani
- Phong độ
- LDWDW Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- LDLLW Uthai Thani
- 38' Ben Davis
- 45'+3 Julio Cesar
- HT0-0
- 51' ▲ S. Faidong ▼ J. Grommen
- 56' ▲ L. Adžić ▼ Muhsen Al Ghassani
- 56' ▲ Bassel Jradi ▼ P. A-nan
- 68' Jhonatan Agudelo
- 70' ▲ T. Antonis ▼ N. Noomchansakul
- 73' ▲ G. Keereeleang ▼ R. Phumichantuk
- 73' ▲ W. Jarunongkran ▼ P. Notechaiya
- 77' ▲ Ricardo Santos ▼ Lucas Dias
- 77' ▲ C. Laptrakul ▼ W. Playnum
- 89' Guntapon Keereeleang
- 90'+5 Weerathep Pomphan
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Khammai 7.3
- 6N. Selanon 7.0
- 26S. Thongsong 7.2
- 3Everton 7.9
- 2P. Notechaiya ▼ 73' 7.5
- 39P. A-nan ▼ 56' 7.6
- 18T. Puangjan 7.3
- 27W. Pomphun 7.9
- 11R. Phumichantuk ▼ 73' 6.9
- 16Muhsen Al Ghassani ▼ 56' 7.0
- 30R. Živković 7.2
Dự bị 12
- 77L. Adžić ▲ 56' 7.2
- 10Bassel Jradi ▲ 56' 7.3
- 20G. Keereeleang ▲ 73' 6.7
- 24W. Jarunongkran ▲ 73' 6.9
- 93Mahmoud Eid
- 34W. Makemusik
- 96B. Theppawong
- 8W. Imura
- 19C. Srinawong
- 51K. Nontharat
- 28T. Limwanasathian
- 5P. Wannasri
- 18B. Wongsajaem 7.9
- 5Júlio César 7.2
- 3J. Grommen ▼ 51' 6.7
- 65T. Auksornsri 7.2
- 27J. Beresford 7.2
- 10B. Davis 7.0
- 19W. Playnum ▼ 77' 6.7
- 8W. Weidersjoe 6.9
- 23N. Noomchansakul ▼ 70' 6.7
- 9Lucas Dias ▼ 77' 7.2
- 32J. Agudelo 6.6
Dự bị 11
- 29S. Faidong ▲ 51' 6.6
- 24T. Antonis ▲ 70' 7.0
- 11Ricardo Santos ▲ 77' 6.3
- 17C. Laptrakul ▲ 77' 6.7
- 30W. Sawatlakhorn
- 21T. Rattanapoom
- 26K. Suklom
- 2N. Phonyiam
- 1T. Waiyawut
- 25J. Schwabe
- 14D. Darbellay
Thống kê
01⚑6
⚑230
70%Kiểm soát bóng30%
21Dứt điểm4
5Trúng đích2
12Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
6Phạt góc2
2Việt vị2
7Phạm lỗi5
1Thẻ vàng3
3Cứu thua5
643Chuyền bóng287
590Chuyền chính xác219
92%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu34
92Ghi được44
48Thủng lưới39
2.04Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn15
52Hiệp hai27