Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United vs Uthai Thani
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United 3-0 Uthai Thani tại Thai League 1, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 3, hòa 2, Uthai Thani thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 30
- Sân vận động
- Thammasat Stadium, Pathum Thani
- Phong độ
- LDWDW Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- LDLLW Uthai Thani
- 15' R. Phumichantuk · N. Selanon 1-0
- 39' Weerathep Pomphan
- 45'+2 Aung Thu
- HT1-0
- 46' ▲ J. Beresford ▼ W. Klomjit
- 46' ▲ S. Purisai ▼ Jiloan Hamad
- 61' N. Selanon 2-0
- 67' ▲ Lee Ki-Joon ▼ Aung Thu
- 71' Vander Luis
- 71' ▲ C. Srinawong ▼ R. Phumichantuk
- 71' ▲ W. Jarunongkran ▼ P. Notechaiya
- 74' ▲ W. Imura ▼ P. A-nan
- 74' ▲ Mahmoud Eid ▼ Vander Luis
- 82' ▲ N. Chansawek ▼ A. Doloh
- 82' ▲ A. Seerawong ▼ C. Charalampous
- 85' ▲ T. Muaddarak ▼ W. Pomphun
- 89' Apichaok Seerawong
- 90'+6 Wanchai Jarunongkran
- 90'+4 Thossawat Limwannasthian
- 90' Suphan Thongsong
- 90'+2 Willen Mota11m 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1P. Khammai 7.3
- 6N. Selanon ⚽ ⇢ 8.3
- 26S. Thongsong 7.7
- 3Everton 8.2
- 2P. Notechaiya ▼ 71' 7.2
- 28T. Limwanasathian 7.3
- 27W. Pomphun ▼ 85' 7.2
- 39P. A-nan ▼ 74' 7.2
- 11R. Phumichantuk ⚽ ▼ 71' 7.6
- 29Willen Mota ⚽ 6.9
- 90Vander Luis ▼ 74' 7.0
Dự bị 9
- 19C. Srinawong ▲ 71' 6.6
- 24W. Jarunongkran ▲ 71' 6.6
- 8W. Imura ▲ 74' 6.6
- 93Mahmoud Eid ▲ 74' 6.7
- 17T. Muaddarak ▲ 85' 6.7
- 34W. Makemusik
- 51K. Nontharat
- 22A. Kraisorn
- 5P. Wannasri
- 18B. Wongsajaem 7.9
- 6W. Klomjit ▼ 46' 6.7
- 19W. Playnum 6.5
- 5Brinner 6.6
- 3C. Charalampous ▼ 82' 6.3
- 36Aung Thu ▼ 67' 6.2
- 62A. Doloh ▼ 82' 7.0
- 45W. Weidersjoe 7.2
- 10B. Davis 6.7
- 11Ricardo Santos 6.9
- 9Jiloan Hamad ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 27J. Beresford ▲ 46' 6.3
- 7S. Purisai ▲ 46' 6.7
- 77Lee Ki-Joon ▲ 67' 6.3
- 8N. Chansawek ▲ 82' 6.2
- 22A. Seerawong ▲ 82' 5.6
- 17W. Manoworn
- 1T. Waiyawut
- 30P. Boonmalert
- 2A. Seebunmee
Thống kê
04⚑3
⚑220
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm8
9Trúng đích1
2Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn4
3Phạt góc2
0Việt vị1
17Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
1Cứu thua6
465Chuyền bóng387
422Chuyền chính xác343
91%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu33
89Ghi được43
43Thủng lưới59
1.89Bàn thắng mỗi trận1.3
20Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn18
59Hiệp hai24